Đang tải video...
Korean Podcast Ep. 3: Desserts - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Korean Podcast for Intermediate with Subtitles and PDF ⬇️ Script PDF https://drive.google.com/file/d/1QBGsFoyrmWZdhZuCWBoX_iLnfPQw6MFP/view?usp=drive_link
Toàn bộ 62 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 62
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 51%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 51% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 282 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 62 câu thoại, tổng 602 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“카페에 가면 약과 케이크나 약과 쿠키를 팔더라고요.”
→ Ra quán cà phê là thấy người ta bán bánh kem yakgwa hay bánh quy yakgwa.
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“맛있는 케이크나 커피를 바로 먹을 수 있어서 편리해요.”
→ bánh kem hay cà phê ngon để tráng miệng nên rất tiện.
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“친구에게도 케이크를 같이 먹자고 권했어요.”
→ Tôi cũng mời bạn ăn bánh cùng.
Nêu lý do4 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“그래서 식사를 마치고 자판기에서 커피를 뽑아서 마실 수 있어요..”
→ Nên ăn xong bạn có thể lấy cà phê từ máy để uống.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“모양도 예쁘고 맛있었어요.”
→ hình thức đẹp mà lại ngon.
Phủ định3 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“안 마시는 사람도 있어요.”
→ cũng có người không uống.
16 từ đáng học trong Korean Podcast Ep. 3: Desserts
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 18 |
| 가 | /ga/ | đi | 12 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 9 |
| 도 | /do/ | cũng | 9 | |
| 약과 | /yakgwaga/ | danh từ | yakgwa, bánh mật | 9 |
| 후식 | /husigirago/ | danh từ | món tráng miệng | 6 |
| 식사 | /siksaro/ | danh từ | bữa ăn | 6 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 6 |
| 주문 | /jumuncheoreom/ | danh từ | đơn hàng; lời chú | 5 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 5 | |
| 마시 | /masyeonna/ | động từ | uống | 5 |
| 자판기 | /japangireul/ | danh từ | máy bán tự động | 4 |
| 팥빙수 | /patbingsureul/ | danh từ | patbingsu, đá bào đậu đỏ | 4 |
| 있나 | /inna/ | có chăng | 3 | |
| 먹어 | /meogeo/ | ăn đi | 3 | |
| 먹을 | /meogeul/ | sẽ ăn | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.