Đang tải video...
Korean Story: It's Already the End of the Year - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a Comprehensible Input Story. 📖 This short story is written for INTERMEDIATE Korean learners.📗 You have an option to turn the English/Japanese subtitles on or off.
Toàn bộ 57 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 57
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 204 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 57 câu thoại, tổng 434 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: -처럼 / -같이 = như
“우리는 같이 이야기하다 보면”
→ Bọn tớ cứ nói chuyện với nhau
Nêu lý do2 lần
Công thức: -기 때문에 / -아서, -어서 = vì
“약속이 있어서 지금 카페에 와 있어.”
→ Tớ có hẹn nên đang ở quán cà phê.
Tương phản2 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 발표를 무사히 마치고”
→ Nhưng khi buổi thuyết trình kết thúc suôn sẻ
Thì quá khứ8 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“맞아. 스트레스 많이 받았어.”
→ Đúng rồi. Tớ căng thẳng lắm.
Thể lịch sự thông thường8 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“벌써 연말이에요”
→ Đã cuối năm rồi
16 từ đáng học trong Korean Story: It's Already the End of the Year
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 8 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 8 |
| 가 | /ga/ | đi | 7 | |
| 님 | /nim/ | danh từ | ngài, vị (kính ngữ) | 5 |
| 된 | /doen/ | đã trở thành | 5 | |
| 했던 | /haetdeon/ | đã làm | 4 | |
| 발표 | /balpyokkaji/ | danh từ | sự thuyết trình, công bố | 4 |
| 깜짝 | /kkamjjak/ | trạng từ | giật mình, bất ngờ | 4 |
| 후배 | /hubaeinde/ | danh từ | đàn em, hậu bối | 3 |
| 연말 | /yeonmare/ | danh từ | cuối năm | 3 |
| 같은데 | /gateunde/ | giống mà | 3 | |
| 시작 | /sijakbuteo/ | danh từ | sự bắt đầu | 3 |
| 있어 | /isseo/ | đang, có | 3 | |
| 휴가 | /hyuga/ | danh từ | kỳ nghỉ phép | 3 |
| 까지 | /kkaji/ | đến cả | 2 | |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.