Đang tải video...
Korean Story Lv.2: Brother and Sister Who Became Sun and Moon - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Cổ tích Hàn Quốc kể bằng câu ngắn, từ vựng ít, dành cho người mới nghe truyện.
Toàn bộ 43 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 43
- Tốc độ nói
- 85 từ/phút
- Từ thông dụng
- 45%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 85 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 45% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 149 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 43 câu thoại, tổng 334 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“떡 하나 주면 안 잡아먹지.”
→ Cho ta một cái bánh thì ta không ăn thịt ngươi.
Tương phản4 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 어두운 밤을 무서워하는 동생 대신”
→ Nhưng thay cho cô em vốn sợ đêm tối,
Đang làm gì3 lần
Công thức: -고 있다
“오누이는 어머니가 오시기를 기다리고 있었어요.”
→ Hai anh em đang chờ mẹ về.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“호랑이가 손을 내밀었어요.”
→ Con hổ đưa tay ra.
Thể lịch sự thông thường32 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“오빠가 말했어요.”
→ Người anh nói.
16 từ đáng học trong Korean Story Lv.2: Brother and Sister Who Became Sun and Moon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 가 | /ga/ | đi | 17 | |
| 오누이 | /onui/ | danh từ | hai anh em (trai và gái) | 11 |
| 올라 | /olla/ | lên | 8 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 6 |
| 동아줄 | /dongajul/ | danh từ | dây thừng lớn | 5 |
| 님 | /nim/ | danh từ | ngài, vị (kính ngữ) | 4 |
| 내 | /nae/ | của tôi | 4 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 4 |
| 들 | /deul/ | hậu tố số nhiều | 3 | |
| 앞에 | /ape/ | phía trước | 3 | |
| 갔어요 | /gasseoyo./ | đã đi | 3 | |
| 있었어 | /isseosseo/ | đã đang | 3 | |
| 주세요 | /juseyo/ | làm ơn cho | 3 | |
| 잡아먹 | /jabameokda/ | động từ | bắt ăn thịt | 3 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.