Đang tải video...
Korean Vlog 1: Who's That Girl? - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean with comprehensible input! Comprehensible Input is a term used by Stephen Krashen in his writings on second language acquisition. We are making vlogs about life in Korea while speaking easy Korean to help you acquire the language while having fun. In this series, we travel around Busan and other parts of Korea and explore everything the country has to offer - all while speaking Kore
Toàn bộ 168 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 168
- Tốc độ nói
- 162 từ/phút
- Từ thông dụng
- 57%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 162 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 57% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 351 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 168 câu thoại, tổng 821 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Có thể / không thể4 lần
Công thức: -(으)ㄹ 수 있다 / 없다
“조금 할 수 있어요.”
→ Mình biết một chút thôi.
Câu điều kiện4 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“왜냐하면 존댄 말을 하면”
→ Vì nếu nói kính ngữ
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“이런 거 한개 키우고 싶긴 하다 진짜.”
→ Cũng muốn trồng một cây thế này thật đấy.
Đang làm gì5 lần
Công thức: -고 있다
“단디 닦고 있어요.”
→ Đang làm sạch kỹ càng lắm.
Ý định, phỏng đoán5 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“안이한테 물어봐야겠다...”
→ Phải hỏi Ian mới được…
So sánh hơn4 lần
Công thức: A + 보다 + B = B hơn A
“배추인가 보다 배추.”
→ Chắc là cải thảo, cải thảo.
16 từ đáng học trong Korean Vlog 1: Who's That Girl?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 도 | /do/ | cũng | 21 | |
| 가 | /ga/ | đi | 17 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 11 |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 7 |
| 라는 | /raneun/ | gọi là | 5 | |
| 잘하고 | /jalhago/ | làm tốt | 5 | |
| 봐 | /bwa/ | nhìn đi | 5 | |
| 들이 | /deullyeoda/ | danh từ | đưa vào, tốn (công) | 5 |
| 반말 | /banmareul/ | danh từ | lối nói trống không | 5 |
| 하고 | /hago/ | và, làm | 5 | |
| 감 | /gameul/ | danh từ | quả hồng | 4 |
| 선인장 | /seonninjang/ | danh từ | cây xương rồng | 4 |
| 모과 | /mogwa,/ | danh từ | quả mộc qua | 4 |
| 이렇게 | /ireoke/ | thế này | 4 | |
| 진주 | /jinjue/ | danh từ | thành phố Jinju | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.