Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Kusatsu OnsenIntroducing a model tour plan to fully enjoy Kusatsu Onsen Town - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt

[Vlog du lịch Nhật Bản] Sức hấp dẫn của thị trấn suối nước nóng nổi tiếng nhất Nhật Bản

Toàn bộ 268 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
268
Tốc độ nói
184 từ/phút
Từ thông dụng
60%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 184 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 791 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 268 câu thoại, tổng 2.543 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Có thể làm gì21 lần

Công thức: ~ことができる / động từ khả năng

じゃあ200円を入れます。

Rồi cho 200 yên vào

Muốn làm gì6 lần

Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい

金曜日の夜は混浴の日みたいです。

Tối thứ Sáu có vẻ giống như ngày tắm chung.

Vừa… vừa…5 lần

Công thức: ~ながら

旅行雑誌を見ながらはなしてるの。

Tôi đang vừa nói vừa xem tạp chí du lịch.

Câu điều kiện5 lần

Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu

当たりそうで当たらないのがもどかしい。

Thật khó chịu khi bạn nghĩ mình sẽ thắng nhưng thực ra không phải vậy.

Đang làm gì36 lần

Công thức: ~ている

すごい並んでいます。

Người xếp hàng đông quá.

Nêu lý do19 lần

Công thức: ~から / ~ので = vì

結構並んでいるみたいなので、行きますか。

Có vẻ như có khá nhiều hàng đợi, vậy chúng ta đi chứ?

16 từ đáng học trong Kusatsu OnsenIntroducing a model tour plan to fully enjoy Kusatsu Onsen Town

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
てい/tei/danh từthể diện, đình46
/shi/danh từ(đệm)46
/na/(nhấn)44
まし/mashi/đỡ hơn24
した/shita/động từđã, phía dưới21
しま/shima/danh từđảo, sọc17
/hatake/danh từruộng16
足湯/ashiyu/danh từngâm chân13
河原/kawahara/danh từbãi sông11
さい/sai/danh từtuổi11
/mi/động từvẻ, tính chất11
西/nishi/danh từtây10
釜飯/kamameshi/danh từcơm niêu8
プリン/purin/danh từbánh flan8
/bi/danh từđẹp7
/wa/nhỉ7

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Nhật

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.