Đang tải video...
Last To Leave Circle Wins $500,000 - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Người cuối cùng rời khỏi vòng tròn sẽ giành được 500.000 đô la
Toàn bộ 582 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 582
- Tốc độ nói
- 180 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 180 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 787 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 582 câu thoại, tổng 3.289 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- I should've have took 10,000.”
→ - Lẽ ra tôi nên lấy 10.000.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“but I'm not the smartest man.”
→ Tôi ngốc thật.
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“they're gonna be gone in no time.”
→ họ sẽ bị loại ngay lập tức.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- These people are tougher than I thought.”
→ - Những người này gan lì hơn tôi tưởng.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“- Grass ball has taken over my entire mental capacity.”
→ - Bóng cỏ đã chiếm toàn bộ tâm trí của tôi rồi.
be going to — dự định28 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“The circle's gonna shrink again.”
→ Vòng tròn lại thu hẹp tiếp rồi.
16 từ đáng học trong Last To Leave Circle Wins $500,000
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 20 | ||
| been | đã | 9 | ||
| shrink | /ˈʃrɪŋkɪŋ/ | co lại | 7 | |
| grass | /ɡræs/ | danh từ | cỏ | 7 |
| standing | đứng | 5 | ||
| nine | /naɪn/ | chín | 5 | |
| beast | /biːst/ | con thú | 4 | |
| seconds | /ˈsekəndz/ | số từ | giây | 4 |
| anybody's | /ˈenibədiz/ | danh từ | của bất kỳ ai | 3 |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | danh từ | cái kéo | 3 |
| footage | /ˈfʊtɪdʒ/ | danh từ | đoạn phim | 3 |
| blade | /bleɪd/ | danh từ | lưỡi dao | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| tire | /ˈtaɪər/ | danh từ | lốp xe | 3 |
| prize | danh từ | giải thưởng | 3 | |
| rough | /rʌf/ | gồ ghề | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.