Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Learn Chinese While I Cook Tomato Eggs (HSK 1-3) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Download my 20 Essential Chinese Radicals (Free) guide here: https://www.patreon.com/ComprehensibleChinesewithTingting/posts/20-essential-161528711?utm_medium=clipboard_copy&utm_source=copyLink&utm_campaign=postshare_creator&utm_content=join_link

Toàn bộ 194 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
194
Tốc độ nói
91 từ/phút
Từ thông dụng
62%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 91 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 62% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 169 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 194 câu thoại, tổng 650 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Câu chữ 把43 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

把碗放在这里

Đặt cái bát ở đây.

Muốn làm gì2 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

我要来穿一下围裙

Mình sẽ đeo tạp dề một chút.

Hoàn thành, thay đổi13 lần

Công thức: động từ + 了

食材准备好了

Nguyên liệu chuẩn bị xong rồi.

16 từ đáng học trong Learn Chinese While I Cook Tomato Eggs (HSK 1-3)

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
番茄/fānqié/danh từcà chua27
炒蛋/chǎodàn/động từtrứng xào8
大蒜/dàsuàn/danh từtỏi7
/guō/danh từcái nồi7
/cōng/danh từhành6
盘子/pánzi/danh từcái đĩa6
/jìn/động từvào6
葱白/cōngbái/tính từphần trắng của hành5
/yā/động từép đè5
/yán/danh từmuối5
筷子/kuàizi/danh từđũa5
做好/zuòhǎo/động từlàm xong5
一个碗/yígèwǎn/số từmột cái bát4
胡椒粉/hújiāofěn/danh từtiêu bột4
搅拌/jiǎobàn/động từkhuấy trộn4
/tiáo/động từđiều, chỉnh4

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.