Đang tải video...
Learn Chinese with Comics: Father and Son - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể lại các mẩu truyện tranh 'Cha và con' bằng tiếng Trung siêu sơ cấp.
Toàn bộ 237 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 237
- Tốc độ nói
- 126 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 119 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 237 câu thoại, tổng 749 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân4 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以爸爸站起来”
→ Nên bố đứng dậy,
Phủ định quá khứ22 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“妈妈没在吃饭”
→ Mẹ chưa ăn cơm,
Đang làm gì15 lần
Công thức: 在 + động từ / 正在
“儿子在看什么”
→ Con trai đang xem gì?
Muốn làm gì2 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“儿子不要看了”
→ Con ơi, đừng đọc nữa,
Phủ định11 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不等了不等了”
→ không đợi nữa, không đợi nữa.
Hoàn thành, thay đổi17 lần
Công thức: động từ + 了
“等了一个小时”
→ đợi một tiếng.
16 từ đáng học trong Learn Chinese with Comics: Father and Son
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 儿子 | /érzi/ | danh từ | con trai | 51 |
| 爸爸 | /bàba/ | danh từ | bố | 51 |
| 妈妈 | /māma/ | danh từ | mẹ | 20 |
| 看书 | /kànshū/ | động từ | đọc sách | 13 |
| 饭 | /fàn/ | danh từ | cơm | 12 |
| 坐下 | /zuòxià/ | động từ | ngồi xuống | 9 |
| 做饭 | /zuòfàn/ | động từ | nấu cơm | 7 |
| 干 | /gān/ | động từ | khô, làm | 5 |
| 哼 | /hēng/ | động từ | hừ | 4 |
| 走走 | /zǒuzǒu/ | động từ | đi dạo | 4 |
| 在外 | /zàiwài/ | động từ | ở ngoài | 3 |
| 开门 | /kāimén/ | động từ | mở cửa | 3 |
| 跑跑 | /pǎopǎo/ | động từ | chạy chạy | 3 |
| 生气 | /shēngqì/ | danh từ | tức giận | 3 |
| 扔 | /rēng/ | động từ | ném | 3 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Quizzes About China, Japan and Korea
- 20 Practical Chinese Sentences You Need Now
- Dialogue with God 1: If we are not here to learn, what is the purpose of coming to this world?
- The Copier Goes Crazy! (HSK 1-2)
- The next day after we met, an Egyptian beauty came to my house to wash my clothes and feed me. Is this heaven on earth or a trap?
- Why I Chose to Be a Chinese Teacher
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.