Đang tải video...
Learn Chinese with This Hilarious Contest - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please share our videos to other Chinese learners if you like them! https://www.lazychinese.com Visit my website for series, transcripts, downloadable audios and more.
Toàn bộ 148 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 148
- Tốc độ nói
- 116 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 116 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 170 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 148 câu thoại, tổng 631 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn23 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“在这个比赛里,”
→ Trong cuộc thi này
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“嗯,所以呢,”
→ ừm, cho nên
Câu điều kiện4 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你做了鬼脸,”
→ Nếu bạn làm mặt xấu
Có thể, biết làm13 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“可能你知道,”
→ Có lẽ bạn biết
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“那你可能想,嗯,”
→ vậy có lẽ bạn nghĩ, ừm,
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“他们叫没有钱的人”
→ họ bảo những người không có tiền,
16 từ đáng học trong Learn Chinese with This Hilarious Contest
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 比赛 | /bǐsài/ | danh từ | trận đấu | 22 |
| 英国 | /yīngguó/ | danh từ | nước Anh | 12 |
| 鬼脸 | /guǐliǎn/ | danh từ | mặt xấu, mặt nhăn nhó | 7 |
| 做鬼脸 | /zuòguǐliǎn/ | động từ | làm mặt xấu, nhăn mặt trêu | 6 |
| 冠军 | /guànjūn/ | danh từ | quán quân, nhà vô địch | 6 |
| 厉害 | /lìhài/ | tính từ | lợi hại | 6 |
| 选出 | /xuǎnchū/ | động từ | chọn ra, bầu ra | 5 |
| 第一名 | /dìyīmíng/ | số từ | hạng nhất | 5 |
| 女王 | /nǚwáng/ | danh từ | nữ vương | 5 |
| 津巴布韦 | /jīnbābùwéi/ | danh từ | Zimbabwe | 4 |
| 很丑 | /hěnchǒu/ | số từ | rất xấu | 4 |
| 丑 | /chǒu/ | tính từ | xấu (xí) | 4 |
| 参加 | /cānjiā/ | động từ | tham gia | 4 |
| 不可 | /bùkě/ | động từ | không thể | 3 |
| 男人 | /nánrén/ | danh từ | đàn ông | 3 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.