Đang tải video...
Learn Korean the Easy Way: Slow Korean and Real-Life Conversations - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Jaerim nói tiếng Hàn chậm rãi về sinh hoạt hằng ngày, phù hợp luyện nghe từ sơ cấp.
Toàn bộ 315 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 315
- Tốc độ nói
- 116 từ/phút
- Từ thông dụng
- 41%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 116 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 41% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 319 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 315 câu thoại, tổng 764 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đi để làm gì2 lần
Công thức: -(으)러 가다 / 오다
“가지러 가요”
→ lấy bingsu.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: -(으)면 = nếu
“이거 그냥 가져가면 되나요?”
→ Em cứ mang về luôn được ạ?
Đang làm gì4 lần
Công thức: -고 있다
“쉬고 있어요”
→ và nghỉ ngơi.
Ý định, phỏng đoán2 lần
Công thức: -겠- = sẽ, chắc là
“너무 맛있겠죠?”
→ Chắc ngon lắm nhỉ?
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“나시를 입었어요”
→ mình mặc áo ba lỗ.
Thể lịch sự thông thường72 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“많이 먹어요”
→ Ăn rất nhiều.
16 từ đáng học trong Learn Korean the Easy Way: Slow Korean and Real-Life Conversations
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 빙수 | danh từ | bingsu (đá bào) | 18 | |
| 삼계탕 | danh từ | gà hầm sâm (samgyetang) | 13 | |
| 가 | /ga/ | đi | 11 | |
| 도 | /do/ | cũng | 11 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 10 |
| 더위 | /deowireul/ | danh từ | cái nóng | 10 |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 9 |
| 청계천 | /cheonggyecheoneseo/ | danh từ | suối Cheonggyecheon | 7 |
| 가요 | /gayo/ | đi thôi | 7 | |
| 사람들 | /saramdeul/ | mọi người | 6 | |
| 먹고 | /meokgo/ | ăn | 6 | |
| 면 | /myeoneul/ | danh từ | sợi mì | 6 |
| 울 | /ul/ | sẽ khóc | 5 | |
| 같아요 | /gatayo/ | giống như | 5 | |
| 딸기 | /ttalgi,/ | danh từ | dâu tây | 5 |
| 종로 | danh từ | Jongno (địa danh) | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.