Đang tải video...
Love Story in a Cafe (Absolute Beginner) - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
https://blablachinese.com Visit website for more premium videos. More in this playlist:
Toàn bộ 113 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 113
- Tốc độ nói
- 78 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 78 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 73 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 113 câu thoại, tổng 476 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我从来不喝啤酒”
→ Nhưng tôi chưa bao giờ uống bia.
Phủ định18 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“对不对对不对”
→ Đúng không, đúng không?
Hoàn thành, thay đổi16 lần
Công thức: động từ + 了
“我认识了依依”
→ tôi quen Y Y.
15 từ đáng học trong Love Story in a Cafe (Absolute Beginner)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 去年 | /qùnián/ | danh từ | năm ngoái | 25 |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 21 |
| 上午 | /shàngwǔ/ | danh từ | buổi sáng | 15 |
| 认识 | /rènshi/ | động từ | nhận biết quen | 14 |
| 两杯 | /liǎngbēi/ | số từ | hai cốc | 12 |
| 依依 | /yīyī/ | danh từ | Yiyi (tên người) | 10 |
| 一一 | /yīyī/ | số từ | từng cái một | 5 |
| 几杯 | /jǐbēi/ | cụm từ | mấy cốc | 3 |
| 十杯 | /shíbēi/ | số từ | mười cốc | 2 |
| 喝一杯 | /hēyìbēi/ | động từ | uống một ly | 2 |
| 三杯 | /sānbēi/ | số từ | ba cốc, món tam bôi | 2 |
| 四杯 | /sìbēi/ | số từ | bốn cốc | 2 |
| 喝啤酒 | /hēpíjiǔ/ | danh từ | uống bia | 2 |
| 啤酒 | /píjiǔ/ | danh từ | bia | 2 |
| 离开 | /líkāi/ | động từ | rời đi | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- Daoli Vegetable Market Snacks in Harbin
- Slow Chinese Vlog: What I Eat in a Day
- How big is the amount of food in Northeast China? 12 yuan a pot for 4 people to eat, the southerners are silent
- Street food in Beijing, China, strange millet cakes/Beijing Market/4k
- 22 spices are added to fry a chicken drumstick The moment you eat it, it's worth it | Sheep cuisine
- 5 Everyday Culture Shocks Living in Canada
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.