Đang tải video...
Love Story in a Cafe, Episode 1 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Truyện nhiều tập cho người nhập môn tuyệt đối, câu cực ngắn và lặp lại.
Toàn bộ 63 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 63
- Tốc độ nói
- 56 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 56 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 44 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 63 câu thoại, tổng 267 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Phủ định7 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“我不是女的我是男的”
→ Tôi không phải con gái, tôi là con trai.
Hoàn thành, thay đổi4 lần
Công thức: động từ + 了
“哇终于成功了”
→ Oa, cuối cùng cũng được rồi.
10 từ đáng học trong Love Story in a Cafe, Episode 1
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 16 |
| 男 | /nán/ | danh từ | nam | 14 |
| 女 | /nǚ/ | nữ | 9 | |
| 单元 | /dānyuán/ | danh từ | đơn vị bài học | 6 |
| 第一部 | /dìyībù/ | số từ | bộ đầu tiên | 5 |
| 浅 | /qiǎn/ | tính từ | nông | 2 |
| 听到 | /tīngdào/ | động từ | nghe thấy | 2 |
| 总结 | /zǒngjié/ | danh từ | tổng kết | 2 |
| 第 | /dì/ | số từ | thứ | 2 |
| 继续 | /jìxù/ | danh từ | tiếp tục | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.