Đang tải video...
Love Story in Cafe: Episode 8 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Truyện TPRS mức HSK1-2, câu ngắn lặp nhiều cho người mới hoàn toàn.
Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 144
- Tốc độ nói
- 94 từ/phút
- Từ thông dụng
- 79%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 94 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 123 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 144 câu thoại, tổng 636 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是没有人回答”
→ Nhưng không có ai trả lời
Phủ định quá khứ13 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“一个人也没有”
→ một người cũng không có
Phủ định18 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不是五次不是”
→ Không phải năm lần, không phải
Hoàn thành, thay đổi37 lần
Công thức: động từ + 了
“我问了20次”
→ Tôi đã hỏi 20 lần
16 từ đáng học trong Love Story in Cafe: Episode 8
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 声音 | /shēngyīn/ | danh từ | âm thanh | 24 |
| 请问 | /qǐngwèn/ | động từ | cho hỏi | 18 |
| 女生 | /nǚshēng/ | danh từ | nữ sinh | 12 |
| 终于 | /zhōngyú/ | trạng từ | cuối cùng | 9 |
| 咖啡厅 | /kāfēitīng/ | danh từ | quán cà phê | 5 |
| 汪汪 | /wāngwāng/ | danh từ | gâu gâu | 3 |
| 喵 | /miāo/ | thán từ | meo (tiếng mèo kêu) | 3 |
| 刚才 | /gāngcái/ | danh từ | vừa nãy | 3 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 3 |
| 猫 | /māo/ | danh từ | con mèo | 3 |
| 五次 | /wǔcì/ | số từ | năm lần | 2 |
| 汪 | /wāng/ | danh từ | Uông, vũng | 2 |
| 一一 | /yīyī/ | số từ | từng cái một | 2 |
| 男生 | /nánshēng/ | danh từ | nam sinh | 2 |
| 这次 | /zhècì/ | đại từ | lần này | 2 |
| 上午 | /shàngwǔ/ | danh từ | buổi sáng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- The store sells large soup dumplings for RMB 88 each.
- We found the entrance to another world in Kyoto!
- Real-Life Chinese: Washing and Eating Strawberries
- Does Northeast China use mud to grill meat?
- He Chose Staff by Their Faces
- The world's fastest supersonic passenger plane, the Concorde worth 10 billion US dollars, has a speed of Mach 2.2
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.