Đang tải video...
Making Origami Shuriken - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Momo vừa gấp phi tiêu giấy vừa hướng dẫn từng bước bằng tiếng Nhật sơ cấp.
Toàn bộ 84 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 84
- Tốc độ nói
- 93 từ/phút
- Từ thông dụng
- 56%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 56% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 124 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 84 câu thoại, tổng 490 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện7 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“そうしたら、折り紙を開きます。”
→ Xong rồi thì mở tờ giấy ra.
Có thể làm gì5 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“折って、この青いところに入れます。”
→ Gấp rồi luồn vào chỗ màu xanh này.
Đang làm gì6 lần
Công thức: ~ている
“手裏剣を知っていますか?”
→ Mọi người có biết shuriken không?
Như là, sao cho3 lần
Công thức: ~ように / ~ような
“黄色の方も同じように折ります。”
→ Cái màu vàng cũng gấp y như vậy.
Thì quá khứ11 lần
Công thức: ~た / ~ました
“両側、三角に折りました。”
→ Mình đã gấp cả hai bên thành hình tam giác.
Thể lịch sự67 lần
Công thức: ~です / ~ます
“こうですね。”
→ Như thế này nhé.
16 từ đáng học trong Making Origami Shuriken
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 線 | /sen/ | danh từ | đường kẻ | 20 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 17 |
| 折り紙 | /origami/ | danh từ | gấp giấy origami | 14 |
| 手裏剣 | danh từ | phi tiêu shuriken | 12 | |
| 合わせ | danh từ | sự ghép, hẹn gặp | 12 | |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 12 | |
| 真ん中 | /mannaka/ | danh từ | chính giữa | 12 |
| 三角 | /sankaku/ | danh từ | hình tam giác | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 6 |
| そうしたら | /sōshitara/ | liên từ | nếu vậy thì | 6 |
| 角 | /kaku/ | danh từ | góc, sừng | 6 |
| 作り | /tsukuri/ | danh từ | cách làm | 5 |
| 入れ | /ire/ | động từ | cho vào | 5 |
| 半分 | /hambun/ | danh từ | một nửa | 5 |
| 忍者 | danh từ | ninja | 4 | |
| 返し | /gaeshi/ | danh từ | sự trả lại, hồi đáp | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- JLPT N3 Grammar: ~ところ
- Why Are Japanese Trains So Quiet?
- "Ittekimasu" and "Tadaima": Warm Family Greetings in Japan
- Japanese conversation: Learn natural ways to ask questions without saying "again"
- A gourmet explains what makes the world's best sushi restaurant, Higashiazabu Amamoto, so great, and explains the entire menu
- Language Learning for Introverts
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.