Đang tải video...
Mezzofanti, 史上最强语言学习者? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
TeaTime Chinese 茶歇中文 — bài đọc về Giuseppe Mezzofanti, vị hồng y người Ý được cho là nói được hàng chục ngoại ngữ.
Toàn bộ 139 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 139
- Tốc độ nói
- 124 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 124 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 339 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 139 câu thoại, tổng 1.139 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我打算只把这篇文章做成视频,”
→ Nên tôi định chỉ làm bài viết này thành video,
Đã từng6 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“就这样过去了很多年。”
→ Cứ thế nhiều năm trôi qua.
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我本来想把这篇文章做成一集播客节目,”
→ Ban đầu tôi định làm bài viết này thành một tập podcast,
Tương phản4 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不过,还是有一些人批评他。”
→ Tuy vậy, vẫn có một số người phê phán ông.
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果大家对于它们的中文翻译不熟悉的话,”
→ Nếu các bạn không quen với cách dịch sang tiếng Trung của chúng
Có thể, biết làm26 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“他会说多少语言?”
→ Ông ấy nói được bao nhiêu thứ tiếng?
16 từ đáng học trong Mezzofanti, 史上最强语言学习者?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 说话 | /shuōhuà/ | động từ | nói chuyện | 12 |
| 文章 | /wénzhāng/ | danh từ | bài viết | 8 |
| 动力 | /dònglì/ | danh từ | động lực | 6 |
| 罗马 | /luómǎ/ | danh từ | La Mã, Roma | 5 |
| 俄语 | /éyǔ/ | danh từ | tiếng Nga | 5 |
| 门 | /mén/ | danh từ | cửa | 5 |
| 来自 | /láizì/ | động từ | đến từ | 5 |
| 篇 | /piān/ | số từ | bài, thiên | 4 |
| 好几个 | /hǎojǐgè/ | số từ | mấy cái | 4 |
| 吃惊 | /chījīng/ | tính từ | ngạc nhiên | 4 |
| 学校 | /xuéxiào/ | danh từ | trường học | 4 |
| 岁 | /suì/ | số từ | tuổi | 4 |
| 写 | /xiě/ | động từ | viết | 4 |
| 老师 | /lǎoshī/ | danh từ | giáo viên | 4 |
| 请 | /qǐng/ | động từ | xin | 4 |
| 乌克兰语 | /wūkèlányǔ/ | danh từ | tiếng Ukraina | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- I've used A.I. to change hundreds of different types of clothes!
- Shaanxi Township Traditional Cuisine Shuipen Yangrou in China
- It is a big mistake to only add water to cook rice secret
- China's Night Market (Part 1)
- Want to come to Switzerland? Don't buy a plane ticket without watching this video!
- A Real-Life Tutor for the Super Beginner Class
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.