Đang tải video...
Millions of Cats, Part 2 - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Let's try picture talk. I take pictures from a story book and tell you what you see there. The pictures are beautiful and interesting, and there are lots of cats! Please note this second part of the story is slightly more challenging than the first one! In Japanese, we call old people grandma (oba-san) and grandpa (oji-san). And we kind of try to avoid repeating the pronouns such as "he and "she",
Toàn bộ 95 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 95
- Tốc độ nói
- 133 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 166 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 95 câu thoại, tổng 806 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Lời đề nghị lịch sự6 lần
Công thức: ~てください
“見てください”
→ bạn nhìn xem.
Đang làm gì4 lần
Công thức: ~ている
“可愛いです みんなで喧嘩しています”
→ nhất." Cả lũ đánh nhau.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だからみんながいなくなってから 僕だけ1匹”
→ Nên sau khi tất cả biến mất thì chỉ mình con
Thì quá khứ53 lần
Công thức: ~た / ~ました
“ついてきました”
→ đi theo sau ông cụ.
Phủ định13 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“誰も僕と喧嘩しませんでした”
→ Chẳng ai đánh nhau với con.
Thể lịch sự29 lần
Công thức: ~です / ~ます
“どうしますか”
→ Làm sao bây giờ?"
16 từ đáng học trong Millions of Cats, Part 2
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 45 | |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 30 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 20 |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 15 |
| わあ | /waa/ | thán từ | ồ, chà | 9 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 8 |
| な | /na/ | (nhấn) | 8 | |
| 連れ | /zure/ | danh từ | người đi cùng | 7 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 7 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 7 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 6 |
| 喧嘩 | /kenka/ | danh từ | cãi nhau | 6 |
| 湖 | /ko/ | danh từ | hồ | 5 |
| 草 | /kusa/ | danh từ | cỏ | 5 |
| しか | /shika/ | chỉ, hươu | 4 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Introducing a recommended travel plan to enjoy Hiroshima in 1 night and 2 days
- [Super Bad] Tire-flavored Gummy Candy!? Haribo Gummy Schnecken
- JLPT N3 Grammar: ~を通して and ~を通じて
- Perfect your business Japanese: Things to note and examples of self-introductions when foreign employees join the company
- What Is Culture Day in Japan?
- Two Graduation Songs That Bring Back Memories
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.