Đang tải video...
Miracle Morning Habits: Try the Miracle Morning for 30 Days - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Thử sử dụng thói quen sáng kỳ diệu Miracle Morning trong 30 ngày và những điều đã xảy ra
Toàn bộ 212 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 212
- Tốc độ nói
- 312 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 312 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 410 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 212 câu thoại, tổng 1.175 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“ということであれば”
→ thì bạn có thể
Muốn làm gì4 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“自分のための時間を作りたいという”
→ và dành thời gian cho bản thân
Phỏng đoán4 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“時間はかかるかもしれないけど”
→ có thể mất thời gian
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“したりしてもいいですし”
→ cũng làm được
Đang làm gì24 lần
Công thức: ~ている
“私が毎朝行っている”
→ tôi thực hiện mỗi sáng
Nêu lý do14 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“変わってきたので”
→ vì vậy tôi đã chia sẻ về điều đó
16 từ đáng học trong Miracle Morning Habits: Try the Miracle Morning for 30 Days
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| な | /na/ | (nhấn) | 39 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 36 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 21 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 8 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 7 |
| 行 | /kudari/ | danh từ | dòng, đi | 6 |
| つい | /tsui/ | trạng từ | lỡ, vừa mới | 6 |
| けれども | /keredomo/ | liên từ | tuy nhiên | 5 |
| モーニング | /mōningu/ | danh từ | buổi sáng | 5 |
| 六つ | /mutsutsu/ | danh từ | sáu cái | 5 |
| 瞑想 | /meisō/ | danh từ | thiền định | 5 |
| ヨガ | /yoga/ | danh từ | yoga | 5 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 5 |
| ことに | /kotoni/ | trạng từ | đặc biệt là | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money
- [Complete guide to sightseeing in Barcelona] How to get around efficiently in 3 days!
- 5 Common Japanese Mistakes Beginners Make
- Onomappu Hitoki san【Japanese conversation】
- Japanese Listening N3: Oboeru, Oboete iru
- Japanese Nursery Rhyme: Open Shut Them
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.