Đang tải video...
Money Affirmations | Attract Abundance, Prosperity, Wealth (Listen Daily!) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Khẳng Định Về Tiền | Thu Hút Sự Dồi Dào, Thịnh Vượng, Giàu Có (Hãy Nghe Hàng Ngày!)
Toàn bộ 88 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 88
- Tốc độ nói
- 47 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 47 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 173 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 88 câu thoại, tổng 563 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I have enough. I have more than enough”
→ Tôi có đủ. Tôi có quá đủ
There is / There are3 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There is always more on the way”
→ Trên đường đi luôn có nhiều điều hơn nữa
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“or as you need them,”
→ hoặc khi bạn cần chúng,
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I will repeat each affirmation twice,”
→ Tôi sẽ lặp lại mỗi lời khẳng định hai lần,
Câu mệnh lệnh3 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Take a deep breath, and relax your body.”
→ Hãy hít một hơi thật sâu và thư giãn cơ thể.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“I am attracting the perfect opportunities for me”
→ Tôi đang thu hút những cơ hội hoàn hảo cho tôi
16 từ đáng học trong Money Affirmations | Attract Abundance, Prosperity, Wealth (Listen Daily!)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| abundance | /əˈbʌndəns/ | danh từ | sự dồi dào | 11 |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút | 7 | |
| abundant | /əˈbʌndənt/ | tính từ | dồi dào | 6 |
| prosperity | /prɑːˈsperəti/ | danh từ | sự thịnh vượng | 4 |
| worthy | /ˈwɜːrði/ | xứng đáng | 4 | |
| desire | /dɪˈzaɪər/ | mong muốn | 4 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 4 |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại | 3 | |
| resourceful | /riˈsɔːrsfəl/ | tính từ | tháo vát | 2 |
| nurture | /ˈnɜːrtʃər/ | động từ | nuôi dưỡng | 2 |
| joyful | /ˈdʒɔɪfəl/ | tính từ | hân hoan | 2 |
| protected | /prəˈtektɪd/ | tính từ | được bảo vệ | 2 |
| being | con người | 2 | ||
| capable | /ˈkeɪpəbəl/ | tính từ | có khả năng | 2 |
| ease | /iːz/ | dễ dàng | 2 | |
| endless | /ˈendləsli/ | tính từ | vô tận | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.