Đang tải video...
MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Hành trình khám phá ẩm thực đường phố Hồi giáo ở Tây An, Trung Quốc - 6 món ăn đường phố Hồi giáo siêu đỉnh ở Tây An!
Toàn bộ 514 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 514
- Tốc độ nói
- 167 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 167 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 486 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 514 câu thoại, tổng 3.033 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“That's the richest lamb stock.”
→ Đó là nước dùng cừu đậm đà nhất.
Thể bị động2 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“you'll be matched to a professional therapist”
→ bạn sẽ được kết nối với một nhà trị liệu chuyên nghiệp
be going to — dự định27 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“and then they're gonna make”
→ rồi họ sẽ làm
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“We're gonna finish these and then keep going, mm.”
→ Mình sẽ ăn hết mấy cái này rồi tiếp tục, mm.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“When I was going through some ups and downs in the past,”
→ Khi tôi trải qua những thăng trầm trong quá khứ,
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“- Okay, so we have to break the bing into pieces”
→ Được rồi, giờ mình phải bẻ cái bánh này ra thành từng miếng,
16 từ đáng học trong MUSLIM Chinese Street Food Tour in Xi'an, China - 6 INCREDIBLE Muslim Street Foods in Xi'an, China!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lamb | /læm/ | cừu non | 29 | |
| chili | /ˈtʃɪli/ | danh từ | ớt | 27 |
| vendor | nhà cung cấp | 26 | ||
| biang | danh từ | biang | 10 | |
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 9 |
| plump | /plʌmp/ | động từ | mũm mĩm căng | 8 |
| chinese | /tʃaɪˈniːz/ | trung quốc | 8 | |
| cumin | /ˈkjuːmən/ | danh từ | thì là Ai Cập | 7 |
| soup | /suːp/ | súp | 7 | |
| kao | /kaʊ/ | danh từ | Kao | 6 |
| mix | /mɪks/ | động từ | trộn | 6 |
| baozi | danh từ | bánh bao | 5 | |
| pita | /ˈpiːtə/ | danh từ | bánh pita | 5 |
| aroma | /ərˈoʊmə/ | mùi thơm | 5 | |
| jelly | /ˈdʒeli/ | danh từ | thạch | 5 |
| stock | kho hàng | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.