Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Bestie Called Crying and I Laughed? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Learn Chinese with Stories! Easy Chinese Story for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Bai, Pablo, Shravilsha, Happy, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin, Brad, Stinky, 재민, Lyman, Paul, Luis,

Toàn bộ 143 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
143
Tốc độ nói
114 từ/phút
Từ thông dụng
73%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 267 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 143 câu thoại, tổng 737 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Đã từng6 lần

Công thức: động từ + 过 (過)

没过两个星期

Chưa được hai tuần

Nêu nguyên nhân4 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

因为每次他跟你聊完

vì lần nào cô ấy nói chuyện với em xong

Tương phản3 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是你要记住

nhưng cậu phải nhớ

Câu điều kiện2 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

如果下次他再这样

lần sau anh ta còn như vậy nữa

Muốn làm gì10 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

你不要再心软

thì cậu đừng mềm lòng

Có thể, biết làm5 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

我不会原谅他的

Tớ sẽ không tha thứ cho anh ta đâu

16 từ đáng học trong My Bestie Called Crying and I Laughed?

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/guī/danh từkhuê16
/mì/danh từmật16
分手/fēnshǒu/động từchia tay5
电话/diànhuà/danh từđiện thoại4
复合/fùhé/động từphức hợp, tái hợp4
生气/shēngqì/danh từtức giận4
男生/nánshēng/danh từnam sinh4
/gāng/trạng từvừa mới4
婚礼/hūnlǐ/danh từlễ cưới3
/mà/động từmắng, chửi3
高兴/gāoxìng/vui mừng3
男朋友/nánpéngyǒu/danh từbạn trai3
/jìng/động từkính3
这次/zhècì/đại từlần này3
结束/jiéshù/động từkết thúc3
有点/yǒudiǎn/danh từhơi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.