Đang tải video...
My Home and Neighborhood in China - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
😊 If you've enjoyed thia video, don't forget to like and subscribe to support my channel:). 📚 Explore my small group Mandarin courses here: https://stickynotechinese.com/groupclasses ☕️ Buy me a coffee and help me create more videos: https://ko-fi.com/stickynotechinese
Toàn bộ 66 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 66
- Tốc độ nói
- 72 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 72 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 97 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 66 câu thoại, tổng 285 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân5 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以,这是我在中国的家。”
→ Vậy đây là nhà của tôi ở Trung Quốc.
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“没有很多人。”
→ không có nhiều người.
Khi, lúc2 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“周末的时候,”
→ vào cuối tuần,
Phủ định13 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“不是小医院。”
→ Không phải bệnh viện nhỏ.
13 từ đáng học trong My Home and Neighborhood in China
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 我家 | /wǒjiā/ | đại từ | nhà tôi | 14 |
| 图书馆 | /túshūguǎn/ | danh từ | thư viện | 8 |
| 公园 | /gōngyuán/ | danh từ | công viên | 7 |
| 离 | /lí/ | động từ | rời | 6 |
| 医院 | /yīyuàn/ | danh từ | bệnh viện | 6 |
| 分钟 | /fēnzhōng/ | số từ | phút | 6 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 5 |
| 不远 | /bùyuǎn/ | tính từ | không xa | 3 |
| 体育馆 | /tǐyùguǎn/ | danh từ | nhà thi đấu | 3 |
| 爸妈 | /bàmā/ | danh từ | bố mẹ | 3 |
| 滨州市 | /bīnzhōushì/ | danh từ | thành phố Tân Châu | 2 |
| 周末 | /zhōumò/ | danh từ | cuối tuần | 2 |
| 旁边 | /pángbiān/ | danh từ | bên cạnh | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.