Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

My Solo Trip to Antarctica - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Chuyến đi một mình của tôi đến Nam Cực

Toàn bộ 213 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
213
Tốc độ nói
133 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 133 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 575 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 213 câu thoại, tổng 1.648 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh nhất8 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

to some of the largest penguin colonies

của một số đàn chim cánh cụt lớn nhất thế giới,

Thể bị động4 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

I am headed to Antarctica,

Tôi đang trên đường đến Nam Cực,

Hiện tại hoàn thành3 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

However, the ship has informed us

Tuy nhiên, tàu đã thông báo cho chúng tôi biết

Mệnh đề quan hệ11 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

soar around the ship, which is incredible.

nhìn những con hải âu khổng lồ bay lượn quanh tàu, thật đáng kinh ngạc.

There is / There are10 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

There are mudrooms where every passenger

Có các phòng thay đồ, nơi mỗi hành khách

have to — sự bắt buộc4 lần

Công thức: have / has / had + to + động từ

We have to be really careful

Chúng tôi phải thực sự cẩn thận

16 từ đáng học trong My Solo Trip to Antarctica

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
ship/ʃɪp/động từtàu12
penguindanh từchim cánh cụt8
shore/ʃɔːr/danh từbờ biển7
expedition/ˌekspəˈdɪʃən/danh từcuộc thám hiểm6
wildlife/ˈwaɪldˌlaɪf/động vật hoang dã6
passage/ˈpæsədʒ/đoạn văn4
crossingdanh từchỗ băng qua đường3
beenđã3
snowy/ˈsnoʊi/tính từđầy tuyết3
gentoodanh từchim cánh cụt gentoo3
landingđộng từhạ cánh, chiếu nghỉ3
volcano/vɑːlˈkeɪnoʊ/danh từnúi lửa3
colony/ˈkɑːləni/danh từthuộc địa3
venture/ˈventʃər/mạo hiểm3
weather/ˈweðər/danh từthời tiết3
lockroydanh từLockroy2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Anh

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.