Đang tải video...
My Trip to Svalbard, Norway - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Chuyến đi của tôi đến Svalbard, Na Uy
Toàn bộ 218 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 218
- Tốc độ nói
- 163 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 163 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 580 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 218 câu thoại, tổng 1.586 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh nhất10 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“And the longest recorded annual migration”
→ Hành trình di cư dài nhất từng được ghi nhận
Thể bị động4 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“And Svalbard was chosen for several reasons.”
→ Và Svalbard được chọn vì nhiều lý do.
Mệnh đề quan hệ11 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which I'll link down below.”
→ tôi sẽ để link bên dưới.
There is / There are5 lần
Công thức: There + is/are/was/were + danh từ
“There was some fog rolling through”
→ Sương mù lững lờ trôi qua,
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“And these cuties were just lounging in the sun.”
→ Và những bé đáng yêu này chỉ đang nằm phơi nắng.
Quá khứ đơn62 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“glaciers, rugged terrain, and wildlife.”
→ các sông băng, địa hình hiểm trở và động vật hoang dã.
16 từ đáng học trong My Trip to Svalbard, Norway
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| ship | /ʃɪp/ | động từ | tàu | 7 |
| afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | danh từ | buổi chiều | 5 |
| expedition | /ˌekspəˈdɪʃən/ | danh từ | cuộc thám hiểm | 4 |
| wildlife | /ˈwaɪldˌlaɪf/ | động vật hoang dã | 4 | |
| summertime | /ˈsʌmərˌtaɪm/ | danh từ | mùa hè | 4 |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 4 |
| been | đã | 3 | ||
| archipelago | /ˌɑːrkəˈpeləˌɡoʊ/ | danh từ | quần đảo | 3 |
| onboard | /ˈɑːnˌbɔːrd/ | tính từ | trên tàu, nhập cuộc | 3 |
| vault | /vɔːlt/ | hầm | 3 | |
| voyage | /ˈvɔɪədʒ/ | chuyến đi biển | 3 | |
| venture | /ˈventʃər/ | mạo hiểm | 3 | |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | tính từ | thuộc phía bắc | 3 |
| adventure | /ædˈventʃər/ | danh từ | cuộc phiêu lưu | 3 |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| beluga | /bɪˈluːɡə/ | danh từ | cá voi trắng | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The Little Mermaid in REAL LIFE (TRICK OR TREATING with ARIEL URSULA FLOUNDER and SEBASTIAN)
- DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY!
- 10 Most HATED Perfumes According To Survey
- How The Avengers Should Have Ended
- Da Lat is Our FAVORITE City?! Vietnam Travel Vlog 2023
- Day in the Life of a Japanese Anime Figure Sculptor
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.