Đang tải video...
New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
Chưa dịch
Toàn bộ 83 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 83
- Tốc độ nói
- 183 từ/phút
- Từ thông dụng
- 64%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 183 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 177 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 83 câu thoại, tổng 401 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“話したいと思います。”
→ một cách thật tự nhiên, theo cách của chính tôi
Câu điều kiện3 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“毎回、台本をしっかり書いたら”
→ lần nào cũng cẩn thận viết kịch bản
Xin phép2 lần
Công thức: ~てもいい = được phép
“もちろんね、全然見なくてもいいですけどね笑”
→ nhưng tất nhiên là không nhìn cũng không sao nè
Đang làm gì12 lần
Công thức: ~ている
“とても感謝しています。”
→ cảm ơn mọi người rất nhiều
Nêu lý do5 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、私も”
→ Chính vì thế, tôi cũng
Lời đề nghị lịch sự2 lần
Công thức: ~てください
“日本語の勉強、頑張ってください!”
→ Hãy cố gắng học tiếng Nhật thật tốt nhé
16 từ đáng học trong New Japanese Podcast! | Episode 1| Japanese Podcast (Layla from Bite size Japanese)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 15 |
| な | /na/ | (nhấn) | 13 | |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 6 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 5 |
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 5 |
| ポッドキャスト | /poddokyasuto/ | danh từ | podcast | 4 |
| トピック | /topikku/ | danh từ | chủ đề | 4 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 3 | |
| 制作 | /seisaku/ | danh từ | chế tác | 3 |
| 作 | /saku/ | danh từ | tác phẩm | 3 |
| か月 | /kagetsu/ | danh từ | tháng | 3 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 3 |
| 始めて | /hajimete/ | động từ | bắt đầu | 2 |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 2 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 2 | |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Onomappu Hitoki san【Japanese conversation】
- Japanese Listening N3: Oboeru, Oboete iru
- 5 Common Japanese Mistakes Beginners Make
- [Complete guide to sightseeing in Barcelona] How to get around efficiently in 3 days!
- Japanese Nursery Rhyme: Open Shut Them
- Ideas and recipes for a fun, vegetarian lifestyle while saving money
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.