Đang tải video...
宁可 vs 不如: Would Rather or Why Not? - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
🎯 Want a clear path to Mandarin fluency? Grab our FREE Chinese Learning Roadmap PDF – goals, timelines, tools, and study tips all in one place. 👉 Download now: https://www.chinesezerotohero.com/start/ 📖 Exercises: https://chinesezerotohero.teachable.com/courses/topics-in-chinese-linguistics/lectures/48429353
Toàn bộ 114 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 189 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 189 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 175 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 114 câu thoại, tổng 657 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện10 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果你觉得无聊”
→ Nếu bạn thấy chán
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是b更不好”
→ nhưng B còn tệ hơn
Nêu nguyên nhân7 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以开车非常不好”
→ Tức là lái xe rất không tốt
So sánh hơn6 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“他画的比你更好”
→ Anh ấy vẽ đẹp hơn bạn
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“他的英语口语不如他读得好”
→ Khả năng nói tiếng Anh của anh ấy không tốt bằng khi anh ấy đọc
Có thể, biết làm8 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我宁可饿死也不会偷东西”
→ Tôi thà chết đói chứ không ăn trộm
16 từ đáng học trong 宁可 vs 不如: Would Rather or Why Not?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 宁可 | /nìngkě/ | trạng từ | thà… chứ không | 22 |
| 愿意 | /yuànyì/ | động từ | sẵn lòng | 6 |
| 开车 | /kāichē/ | động từ | lái xe | 6 |
| 场 | /chǎng/ | số từ | sân, buổi | 5 |
| 步行 | /bùxíng/ | danh từ | đi bộ | 5 |
| 电影 | /diànyǐng/ | danh từ | phim | 5 |
| 饿死 | /èsǐ/ | động từ | chết đói | 4 |
| 偷东西 | /tōudōngxī/ | động từ | ăn trộm đồ | 4 |
| 违背 | /wéibèi/ | động từ | trái với, đi ngược lại | 4 |
| 辞职 | /cízhí/ | động từ | xin nghỉ việc, từ chức | 4 |
| 原则 | /yuánzé/ | danh từ | nguyên tắc | 4 |
| 比方说 | /bǐfāngshuō/ | cụm từ | ví dụ như | 4 |
| 读 | /dú/ | động từ | đọc | 4 |
| 一首 | /yìshǒu/ | số từ | một bài | 4 |
| 换 | /huàn/ | động từ | đổi | 4 |
| 技巧 | /jìqiǎo/ | danh từ | kỹ xảo | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.