Đang tải video...
Order Coffee Like a Local - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Is ordering coffee in China so hard?! 🤯 Learn how to order coffee like a local with this slow, comprehensible Chinese story! Follow Mark's funny experience at a Chinese coffee shop. Perfect for Higher Beginners (HSK 2 - HSK 3) to practice listening and learn highly practical daily vocabulary.
Toàn bộ 123 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 123
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 147 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 123 câu thoại, tổng 512 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“少冰,要中杯”
→ Ít đá. Anh lấy ly vừa,
Phủ định16 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“加不加 奶?”
→ Có thêm sữa không ạ?
Hoàn thành, thay đổi10 lần
Công thức: động từ + 了
“Mark听懂了”
→ Mark nghe hiểu rồi.
16 từ đáng học trong Order Coffee Like a Local
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 店员 | /diànyuán/ | danh từ | nhân viên bán hàng | 17 |
| 麻烦 | /máfán/ | tính từ | phiền phức | 10 |
| 袋子 | /dàizǐ/ | danh từ | túi | 9 |
| 奶 | /nǎi/ | sữa | 9 | |
| 杯 | /bēi/ | số từ | ly | 6 |
| 铁 | /tiě/ | danh từ | sắt | 5 |
| 星巴克 | /xīngbākè/ | danh từ | Starbucks | 4 |
| 冰量 | /bīngliáng/ | danh từ | lượng đá | 3 |
| 听懂 | /tīngdǒng/ | động từ | nghe hiểu | 3 |
| 听不懂 | /tīngbùdǒng/ | động từ | nghe không hiểu | 3 |
| 扫 | /sǎo/ | động từ | quét | 3 |
| 一种 | /yìzhǒng/ | số từ | một loại | 3 |
| 手提 | /shǒutí/ | danh từ | xách tay | 2 |
| 头疼 | /tóuténg/ | tính từ | đau đầu | 2 |
| 付钱 | /fùqián/ | động từ | trả tiền | 2 |
| 美式 | /měishì/ | danh từ | kiểu Mỹ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.