Đang tải video...
Pete Davidson: SMD - Coping with a Family Tragedy - Uncensored - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Pete Davidson: SMD - Đối phó với bi kịch gia đình- Không kiểm duyệt
Toàn bộ 114 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 114
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 264 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 114 câu thoại, tổng 722 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I always wanted to ask her.”
→ Tôi luôn muốn hỏi bà ấy.
Quá khứ đơn30 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“'I forgot. I'm very sorry.”
→ 'Tôi quên. Tôi xin lỗi.
Tương lai với will13 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“And you'll be like, 'Aha!”
→ Và các bạn kiểu như, 'Aha!
Động từ khuyết thiếu3 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“so they can go get a tattoo.”
→ để có thể lấy hình xăm.
11 từ đáng học trong Pete Davidson: SMD - Coping with a Family Tragedy - Uncensored
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 4 | ||
| fireman | /ˈfaɪrmən/ | danh từ | lính cứu hỏa | 3 |
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | danh từ | hài kịch | 3 |
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 3 |
| tattoo | /ˌtæˈtuː/ | danh từ | hình xăm | 3 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| disgrace | /dɪsˈɡreɪs/ | danh từ | nỗi ô nhục | 2 |
| grandma | /ˈɡrændmɑː/ | danh từ | bà | 2 |
| suck | tệ | 2 | ||
| they'll | /ðeɪl/ | đại từ | họ sẽ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.