Đang tải video...
Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Những Khẳng Định Tích Cực Thay Đổi Cuộc Đời Bạn - 33 Lời Khẳng Định Mạnh Mẽ Hàng Ngày
Toàn bộ 98 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 98
- Tốc độ nói
- 41 từ/phút
- Từ thông dụng
- 65%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 41 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 65% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 191 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 98 câu thoại, tổng 667 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I am surrounded by supportive and loving people.”
→ Xung quanh tôi là những người luôn ủng hộ và yêu thương.
Quá khứ đơn13 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Welcome to guided affirmations by Lavendaire.”
→ Chào mừng bạn đến với những lời khẳng định có hướng dẫn của Lavendaire.
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Know that you are deserving of”
→ Biết rằng bạn xứng đáng
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I can overcome any challenge.”
→ Tôi có thể vượt qua mọi thử thách.
16 từ đáng học trong Positive Affirmations to Change Your Life - 33 Powerful Daily Affirmations
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| better | tính từ | tốt hơn | 8 | |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút | 6 | |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh | 6 | |
| setting | bối cảnh | 4 | ||
| radiate | /ˈreɪdiət/ | động từ | toả ra | 4 |
| prioritize | /praɪˈɔːrəˌtaɪzɪŋ/ | động từ | ưu tiên | 4 |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự | 4 | |
| embrace | /emˈbreɪs/ | ôm | 4 | |
| grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | tính từ | biết ơn | 4 |
| release | /riˈliːs/ | phát hành | 4 | |
| deserving | /dɪˈzɜːrvɪŋ/ | tính từ | xứng đáng | 3 |
| universe | /ˈjuːnəˌvɜːrs/ | danh từ | vũ trụ | 3 |
| joy | /dʒɔɪ/ | danh từ | niềm vui | 3 |
| positive | /ˈpɑːzətɪv/ | tính từ | tích cực | 3 |
| supportive | /səˈpɔːrtɪv/ | ủng hộ | 2 | |
| people | mọi người | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- My Trip to Olympic National Park
- KFC. The easiest and most delicious way to cook KFC
- Why You're Always Tired - 7 Myths Ruining Your Sleep
- the *ULTIMATE* guide to healthy habits. GET MOTIVATED! how to be consistent & disciplined
- 100-Layer Lasagna Challenge: Behind Tasty
- There Is No Such Thing As A Good Or Bad Memory | Jim Kwik
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.