Đang tải video...
Quizzes About China, Japan and Korea - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Podcast tiếng Trung sơ cấp chơi đố vui văn hoá ba nước.
Toàn bộ 224 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 224
- Tốc độ nói
- 109 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 109 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 183 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 224 câu thoại, tổng 943 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân8 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以都很有名”
→ nên đều rất nổi tiếng.
Đã từng5 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我我都没有穿过”
→ Mình thì mình chưa mặc loại nào cả.
Muốn làm gì7 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“中国男人想和她结婚”
→ đàn ông Trung Quốc muốn cưới cô ấy.
Có thể, biết làm6 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“然后我会知道”
→ rồi mình sẽ biết
Phủ định quá khứ5 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“可是我没有进去”
→ nhưng mình chưa vào bên trong.
Phủ định12 lần
Công thức: 不 + động từ / tính từ
“现在我不知道”
→ Bây giờ mình chưa biết,
16 từ đáng học trong Quizzes About China, Japan and Korea
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 图片 | /túpiàn/ | danh từ | hình ảnh | 18 |
| 韩国 | /hánguó/ | danh từ | Hàn Quốc | 17 |
| 面条 | /miàntiáo/ | danh từ | mì sợi | 11 |
| 哪个 | /nǎgè/ | đại từ | cái nào | 10 |
| 题 | danh từ | câu hỏi, đề | 8 | |
| 拉面 | /lāmiàn/ | danh từ | mì kéo | 8 |
| 第三个 | /dìsāngè/ | số từ | cái thứ ba | 8 |
| 种 | /zhǒng/ | số từ | loại, trồng | 7 |
| 第二个 | /dì'èrgè/ | số từ | cái thứ hai | 7 |
| 第一个 | /dìyīgè/ | số từ | cái đầu tiên | 7 |
| 第一张 | danh từ | tấm thứ nhất | 6 | |
| 干杯 | động từ | cạn ly | 5 | |
| 韩语 | /hányǔ/ | danh từ | tiếng Hàn | 5 |
| 猜猜 | /cāicāi/ | động từ | đoán thử | 5 |
| 名人 | /míngrén/ | danh từ | người nổi tiếng | 5 |
| 第 | /dì/ | số từ | thứ | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.