Đang tải video...
Real Japanese Slang Used in Daily Life - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- ⬇︎join in our community ✨ Instagram: https://www.instagram.com/onomappu/
Toàn bộ 144 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 144
- Tốc độ nói
- 317 từ/phút
- Từ thông dụng
- 63%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 317 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 63% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 269 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 144 câu thoại, tổng 883 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện6 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“でもこれ普通英語だったら”
→ nhưng cái này trong tiếng Anh bình thường
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“ギャルみたいな人たちが使っているイメージがあります”
→ mấy bạn kiểu gyaru mới hay dùng.
Đang làm gì11 lần
Công thức: ~ている
“敵と戦っているときに”
→ lúc đang đấu với đối thủ
Nêu lý do9 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“僕の妹は大学生になったので”
→ Em gái mình thành sinh viên rồi
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“たくさん書くのやめてくださいね”
→ nhiều "kusa" với "donmai" quá nhé.
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“僕たちいつメンになりません?”
→ chúng ta làm itsumen của nhau nhé?
16 từ đáng học trong Real Japanese Slang Used in Daily Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 32 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 24 |
| な | /na/ | (nhấn) | 21 | |
| しな | /shina/ | động từ | lúc, hàng | 13 |
| 僕たち | /bokutachi/ | đại từ | chúng tôi | 9 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 7 |
| スラング | /surangu/ | danh từ | tiếng lóng | 7 |
| どん | /don/ | danh từ | đùng | 7 |
| 草 | /kusa/ | danh từ | cỏ | 7 |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 6 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 6 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 5 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 5 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 5 |
| うに | /uni/ | danh từ | nhím biển | 4 |
| ごく | /goku/ | trạng từ | cực kỳ | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.