Đang tải video...
RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Rice Gum Xuất Hiện - T-Time với Amanda Cerny
Toàn bộ 175 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 175
- Tốc độ nói
- 146 từ/phút
- Từ thông dụng
- 82%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 146 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 507 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 175 câu thoại, tổng 1.921 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi7 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are we doing today at mana sturdy”
→ Hôm nay chúng ta làm gì ở mana sturdy
be going to — dự định6 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Who do you think is gonna win the fight Logan or KSI?”
→ Anh nghĩ ai sẽ thắng, Logan hay KSI?
Mệnh đề quan hệ5 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“All right. Listen, who is the last person you texted?”
→ Được rồi. Người cuối cùng bạn nhắn tin là ai?
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Just wanted to give you a special gift”
→ Chỉ muốn tặng bạn một món quà đặc biệt
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“But if if I had to pick probably brief, let's go on the ballpark”
→ Nếu tôi phải chọn thì chắc là quần bó, chơi thôi nào
Quá khứ đơn63 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Also, have you played tennis before?”
→ Anh đã từng chơi tennis chưa?
15 từ đáng học trong RICE GUM REVEALED! - T-Time with Amanda Cerny
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tennis | /ˈtenəs/ | danh từ | quần vợt | 8 |
| saying | động từ | câu nói | 6 | |
| been | đã | 3 | ||
| ksi | danh từ | KSI | 3 | |
| cerny | /ˈsɜːrni/ | danh từ | Cerny | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| gum | /ɡʌm/ | danh từ | kẹo cao su | 3 |
| clickbait | /ˈklɪkˌbeɪt/ | danh từ | tiêu đề câu view | 2 |
| bash | /bæʃ/ | bữa tiệc lớn | 2 | |
| being | con người | 2 | ||
| whoever | /huˈevər/ | liên từ | bất kỳ ai | 2 |
| winner | /ˈwɪnər/ | chiến thắng | 2 | |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng | 2 | |
| suck | tệ | 2 | ||
| random | /ˈrændəm/ | tính từ | ngẫu nhiên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.