Đang tải video...
Running Through the Night / YOASOBI [Learn Japanese with Japanese Songs #03] - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
"Yoru ni kakeuru" / YOASOBI [Cùng học tiếng Nhật qua bài hát tiếng Nhật #03]
Toàn bộ 430 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 430
- Tốc độ nói
- 279 từ/phút
- Từ thông dụng
- 67%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 279 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 67% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 483 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 430 câu thoại, tổng 2.474 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện22 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“って言ったら”
→ nếu nói như vậy
Có thể làm gì6 lần
Công thức: ~ことができる / động từ khả năng
“自分が考えられるだけ全部の”
→ tất cả những gì tôi có thể nghĩ được
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“いつも死にたいと思っている登場人物がいます”
→ luôn có ý định tự tử và luôn muốn chết
Vừa… vừa…2 lần
Công thức: ~ながら
“歌いながら説明するので”
→ thì bây giờ tôi sẽ vừa hát vừa giải thích
Phỏng đoán2 lần
Công thức: ~かもしれない = có lẽ
“思ったかもしれません。”
→ có thể bạn đã nghĩ như vậy.
Đang làm gì47 lần
Công thức: ~ている
“と言っています。”
→ anh ấy đã nói như vậy
16 từ đáng học trong Running Through the Night / YOASOBI [Learn Japanese with Japanese Songs #03]
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 116 |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 62 |
| な | /na/ | (nhấn) | 57 | |
| 言 | /gen/ | danh từ | lời | 35 |
| わ | /wa/ | nhỉ | 25 | |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 17 |
| フェンス | /fensu/ | danh từ | hàng rào | 17 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 13 |
| 越し | /goshi/ | động từ | qua, cách | 12 |
| 落ち | /ochi/ | danh từ | kết cục, rơi | 11 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 9 | |
| たら | /tara/ | nếu như, cá tuyết | 9 | |
| 使 | /shi/ | danh từ | sứ giả, dùng | 9 |
| み | /mi/ | động từ | vẻ, tính chất | 9 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 8 |
| 駆ける | /kake/ | động từ | chạy | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
- Can you understand a casual conversation between two Japanese students?
- Beginner Japanese: Curry
- Japanese Podcast - Conversation with Haru san | Japanese and English subtitles
- Learn Japanese Verbs with Gestures (TPR)
- Easy Japanese: Magazines at the Convenience Store
- I played an improvisational song game where you have to add lyrics on the spot and a divine song was born, lol
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.