Đang tải video...
Rural snacks in Shaanxi - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Đồ ăn đặc sản ở Thiểm Tây
Toàn bộ 343 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 343
- Tốc độ nói
- 165 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 165 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 520 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 343 câu thoại, tổng 1.727 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Tương phản14 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“雖然粉很好吃”
→ Mặc dù bún rất ngon
Đã từng7 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“咱把這個端過去”
→ Chúng ta bê qua đó
Nêu nguyên nhân6 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以說不能煮太久”
→ Vì vậy không nên nấu quá lâu
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“先把油糕放一放”
→ Cho bánh rán vào
So sánh hơn2 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“肉量比你西安好”
→ Lượng thịt nhiều hơn ở Tây An của bạn
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“吃了一會我發現”
→ Sau khi ăn được một lúc tôi phát hiện ra
16 từ đáng học trong Rural snacks in Shaanxi
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 泡饃 | /pàomó/ | danh từ | bánh mì ngâm canh | 14 |
| 臨 | /lín/ | động từ | giáp, sắp | 10 |
| 西安 | /xī'ān/ | danh từ | Tây An | 9 |
| 辣子 | /làzǐ/ | danh từ | ớt | 8 |
| 糕 | /gāo/ | danh từ | bánh | 8 |
| 縣 | /xiàn/ | huyện | 7 | |
| 饅頭 | /mántóu/ | danh từ | bánh bao | 6 |
| 泖 | /mǎo/ | đầm nước | 5 | |
| 鍋盔 | /guōkuī/ | danh từ | bánh nướng chảo | 5 |
| 羊油 | /yángyóu/ | danh từ | mỡ dê | 4 |
| 肥瘦 | /féishòu/ | tính từ | nạc mỡ | 4 |
| 掰 | /bāi/ | động từ | bẻ | 4 |
| 集 | /jí/ | số từ | tập | 4 |
| 頂 | /dǐng/ | động từ | đỉnh | 4 |
| 講究 | /jiǎngjiū/ | động từ | cầu kỳ | 4 |
| 筋 | /jīn/ | danh từ | gân | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.