Đang tải video...
Scotland's Highlands - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cao nguyên Scotland
Toàn bộ 510 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 510
- Tốc độ nói
- 127 từ/phút
- Từ thông dụng
- 59%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 127 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 59% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.134 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 510 câu thoại, tổng 3.165 từ. 475 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động25 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Historically, Highland society was centered”
→ Về phuong diện lịch sử, xã hội Cao nguyên được lấy làm trung tâm
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Perhaps the most idyllic stop along the canal”
→ Có lẽ điểm dừng chân bình dị nhất dọc theo con kênh
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have evolved to fit the environment.”
→ đã tiến hóa để phù hợp với môi trường.
Mệnh đề quan hệ3 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“who still occupy the private half of this palace.”
→ người vẫn chiếm giữ một nửa riêng tư của cung điện này.
Câu hỏi với từ để hỏi3 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“what could live in Loch Ness?”
→ về những vật nào có thể sống ở hồ Loch Ness?
Động từ + to + động từ2 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“...and when Scots want to remember their hard-fought past,”
→ và khi người Scotland muốn nhớ lại quá khứ chiến đấu gian khổ của họ,
16 từ đáng học trong Scotland's Highlands
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| tune | /tuːn/ | danh từ | giai điệu | 10 |
| canal | /kəˈnæl/ | kênh | 9 | |
| clan | /klæn/ | danh từ | gia tộc | 9 |
| valley | /ˈvæli/ | danh từ | thung lũng | 7 |
| battle | /ˈbætəl/ | động từ | trận chiến | 7 |
| been | đã | 6 | ||
| sporran | danh từ | túi sporran | 6 | |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | danh từ | quái vật | 6 |
| macdonalds | danh từ | McDonald's | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| heritage | /ˈherətədʒ/ | danh từ | di sản | 5 |
| tone | /toʊn/ | động từ | giọng điệu | 5 |
| castle | /ˈkæsəl/ | danh từ | lâu đài | 5 |
| traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | tính từ | truyền thống | 5 |
| north | /nɔːrθ/ | tính từ | phía bắc | 5 |
| scotland's | /ˈskɑːtləndz/ | danh từ | của Scotland | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.