Đang tải video...
Seven Colors: 100 Chinese Stories, Story 5 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Truyện siêu sơ cấp luyện tên màu sắc qua câu ngắn lặp lại.
Toàn bộ 201 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 201
- Tốc độ nói
- 122 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 122 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 144 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 201 câu thoại, tổng 1.174 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân35 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我最重要”
→ Nên mình quan trọng nhất.
So sánh hơn17 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“我比蓝色重要”
→ mình quan trọng hơn màu xanh dương,
Tương phản6 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是如果没有我”
→ Nhưng nếu không có mình,
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“但是如果没有绿色”
→ Nhưng nếu không có màu xanh lá
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“很多人觉得很开心”
→ rất nhiều người thấy rất vui,
Phủ định quá khứ11 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“这个没有红色”
→ Cái này thì không có màu đỏ,
16 từ đáng học trong Seven Colors: 100 Chinese Stories, Story 5
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 颜色 | /yánsè/ | danh từ | màu sắc | 52 |
| 红色 | /hóngsè/ | danh từ | màu đỏ | 38 |
| 绿色 | /lǜsè/ | danh từ | màu xanh lá | 33 |
| 橙色 | /chéngsè/ | danh từ | màu cam | 20 |
| 黄色 | /huángsè/ | danh từ | màu vàng | 18 |
| 蓝色 | /lánsè/ | danh từ | màu xanh dương | 17 |
| 最最 | /zuìzuì/ | trạng từ | nhất hạng | 14 |
| 草 | /cǎo/ | danh từ | cỏ | 13 |
| 健康 | /jiànkāng/ | tính từ | sức khoẻ | 13 |
| 它们 | /tāmen/ | đại từ | chúng nó | 12 |
| 温暖 | /wēnnuǎn/ | tính từ | ấm áp | 10 |
| 紫色 | /zǐsè/ | danh từ | màu tím | 9 |
| 青色 | /qīngsè/ | danh từ | màu xanh lam | 9 |
| 彩虹 | /cǎihóng/ | danh từ | cầu vồng | 8 |
| 走走 | /zǒuzǒu/ | động từ | đi dạo | 7 |
| 开心 | /kāixīn/ | động từ | vui vẻ | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
- A strange sister took me to explore the mysterious cave, which can be called the Guizhou version of "Tomb Robbery Notes" [Xiao Bai's Fantasy Travel]
- Cover Music - First Love
- A Mini Hiking Vlog (Absolute Beginner)
- The 67-year-old man traveled around China by bicycle. He slept under bridges when he was sleepy and only ate noodles when he was hungry! 【Xiaobai's Fantasy Travel】
- HSK 5/6 Podcast: My Vacation Time
- How much does it cost to travel to Kuala Lumpur for 48 hours?
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.