Đang tải video...
Sharpening a Knife: Beginner Korean Listening - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Korean Listening Practice for Beginners (Comprehensible Input) This video is strictly designed for Korean language learners. I use the CI (Comprehensible Input) method to help you acquire Korean naturally. Slow and clear pronunciation for listening practice
Toàn bộ 73 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 73
- Tốc độ nói
- 102 từ/phút
- Từ thông dụng
- 52%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 102 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 151 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 73 câu thoại, tổng 406 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thì quá khứ3 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“여러분 칼 다 갈았어요. 손이”
→ Các bạn ơi, tôi mài xong dao rồi. Tay
Phủ định2 lần
Công thức: 안 + động từ / -지 않다
“이 칼은 안 날카로워요.”
→ Con dao này không sắc.
Thể lịch sự thông thường25 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“회색은 거칠어요.”
→ Mặt màu xám thì nhám.
16 từ đáng học trong Sharpening a Knife: Beginner Korean Listening
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 갈 | /gal/ | sẽ đi | 10 | |
| 가 | /ga/ | đi | 9 | |
| 서 | /seo/ | động từ | đứng | 7 |
| 행주 | /haengju,/ | danh từ | khăn lau bếp | 7 |
| 뒤로 | /dwiro/ | ra phía sau | 6 | |
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 6 |
| 쓱싹 | /sseukssak/ | trạng từ | soàn soạt | 6 |
| 가루 | /garuga/ | danh từ | bột | 6 |
| 앞으로 | /apeuro/ | ra phía trước | 5 | |
| 물에 | /mure/ | vào nước | 5 | |
| 볼게요 | /bolgeyo./ | tôi sẽ xem | 4 | |
| 촉촉 | /chokchok/ | trạng từ | mềm ẩm | 4 |
| 나와요 | /nawayo./ | ra, xuất hiện | 4 | |
| 위에 | /wie/ | ở trên | 4 | |
| 돌 | /doreseo/ | danh từ | hòn đá | 4 |
| 갈색 | /galsaek/ | danh từ | màu nâu | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.