Đang tải video...
SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Cô ấy lại phá hủy cơm... (Kay's Cooking)
Toàn bộ 244 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 244
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 471 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 244 câu thoại, tổng 1.769 từ. 238 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh hơn8 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“This better than last time”
→ Lần này tốt hơn lần trước
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“This video is sponsored by skillshare”
→ Video này được tài trợ bởi Skillshare
be going to — dự định18 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I predict this rice gonna be bad”
→ Tôi dự đoán cơm này sẽ dở
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“it need to be leftover”
→ nó cần phải còn sót lại
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Kay, stop cooking fried rice”
→ Kay, đừng nấu cơm chiên nữa
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Who make fried rice with porridge?”
→ Ai làm cơm rang cháo?
16 từ đáng học trong SHE DESTROY RICE AGAIN... (Kay's Cooking)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| kay | /keɪ/ | danh từ | Kay | 16 |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| fried | /fraɪd/ | tính từ | chiên | 11 |
| people | mọi người | 9 | ||
| nephew | /ˈnefju/ | danh từ | cháu trai | 8 |
| cooker | danh từ | nồi nấu | 7 | |
| pea | danh từ | hạt đậu | 6 | |
| wet | /wet/ | tính từ | ướt | 6 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 4 |
| garlic | /ˈɡɑːrlɪk/ | danh từ | tỏi | 4 |
| helen | /ˈhelən/ | danh từ | Helen | 3 |
| ham | /hæm/ | động từ | giăm bông | 3 |
| stove | /stoʊv/ | danh từ | bếp lò | 3 |
| torture | /ˈtɔːrtʃər/ | động từ | tra tấn | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| wok | /wɑːk/ | danh từ | chảo chống | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.