Đang tải video...
Simple Q&A (5-Minute Japanese Listening) - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
📖✏️You can get PDFs of a review sheets(Vocabulary list /Today's points /column(reading material)/Mini comprehension quiz)* PDFs are basically written in English.
Toàn bộ 126 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 126
- Tốc độ nói
- 223 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 223 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 202 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 126 câu thoại, tổng 578 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu điều kiện9 lần
Công thức: ~たら / ~ば / ~と = nếu
“もし、ネットが使えないなら、”
→ Còn nếu không dùng được mạng
Muốn làm gì6 lần
Công thức: động từ thể ます (bỏ ます) + たい
“飼いたいです。”
→ Mình muốn nuôi.
Đang làm gì5 lần
Công thức: ~ている
“はまっていること…”
→ Đang mê gì…
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“よく聞いてくださいね。”
→ Nghe kỹ nhé.
Nêu lý do2 lần
Công thức: ~から / ~ので = vì
“だから、飼ってはいないけど、”
→ Nên là, tuy mình không nuôi,
Phủ định3 lần
Công thức: ~ない / ~ません
“ちょっと答えられない。”
→ Câu này hơi khó trả lời.
16 từ đáng học trong Simple Q&A (5-Minute Japanese Listening)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 28 |
| な | /na/ | (nhấn) | 19 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 12 |
| けど | /kedo/ | liên từ | nhưng | 7 |
| 祭り | /matsuri/ | danh từ | lễ hội | 7 |
| 何で | /nande/ | trạng từ | tại sao | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| がい | /gai/ | danh từ | giá trị, hại | 5 |
| かけ | /kake/ | động từ | rưới, treo | 5 |
| 無人島 | /mujintō/ | danh từ | đảo hoang | 4 |
| 思い | /omoi/ | danh từ | nỗi lòng, ý nghĩ | 4 |
| なら | /nara/ | liên từ | nếu là | 3 |
| 聞 | /聞/ | động từ | nghe | 3 |
| はま | /hama/ | danh từ | bãi | 3 |
| たい | /tai/ | danh từ | muốn | 3 |
| ナイフ | /naifu/ | danh từ | dao | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.