Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Slow Chinese Vlog: Get Ready With Me - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Hi nǐhǎo👋! I’m Jiajia, welcome to my Chinese learning channel! 📺 In this video, you will learn: 1️⃣Makeup vocabulary: foundation, concealer, contour, blush, eyeshadow, eyeliner, lipstick, etc.

Toàn bộ 143 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
143
Tốc độ nói
93 từ/phút
Từ thông dụng
74%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 93 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 278 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 143 câu thoại, tổng 794 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân14 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

因为我的脸很平

Vì mặt tôi rất phẳng

Câu chữ 把10 lần

Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ

然后把它拍开

rồi vỗ nhẹ cho tán ra

So sánh hơn3 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

比如我的颧骨

ví dụ gò má tôi,

Muốn làm gì17 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

我真的要快一点了

Tôi thật sự phải nhanh lên

Có thể, biết làm7 lần

Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ

所以可以再补一点

nên có thể dặm thêm một chút

Đang làm gì3 lần

Công thức: 在 + động từ / 正在

看,现在看起来就不油了

Xem này, bây giờ trông không bóng dầu nữa

16 từ đáng học trong Slow Chinese Vlog: Get Ready With Me

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/tú/động từbôi10
/róng/tính từdung chứa, dung mạo7
腮红/sāihóng/danh từmá hồng4
睫毛/jiémáo/danh từlông mi4
颜色/yánsè/danh từmàu sắc4
/kāi/động từmở4
眼线/yǎnxiàn/danh từđường kẻ mắt3
/zhē/động từche3
一身/yìshēn/số từcả người3
一支/yìzhī/số từmột cây3
/mǒ/động từquét, bôi3
鼻子/bízi/danh từmũi3
/liǎn/danh từmặt3
自然/zìrán/danh từtự nhiên3
/jiā/tính từtốt đẹp2
化妆/huàzhuāng/động từtrang điểm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.