Đang tải video...
Slow Japanese: What Is Shichi-Go-San? - phụ đề song ngữ tiếng Nhật - Việt
こんにちは。さくらです🌸 今日のテーマは「七五三(しちごさん)」です。 日本では、毎年11月15日��子どもの成長をお祝いする行事があります。
Toàn bộ 60 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Nhật kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 60
- Tốc độ nói
- 143 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 143 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 249 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 60 câu thoại, tổng 619 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Vừa… vừa…3 lần
Công thức: ~ながら
“子供たちはちょっと緊張しながらも嬉しそうです。”
→ Bọn trẻ tuy hơi hồi hộp nhưng trông rất vui.
Đang làm gì9 lần
Công thức: ~ている
“飴の袋には、鶴や亀の絵が描かれています。”
→ Trên túi kẹo có vẽ hình chim hạc và con rùa.
Lời đề nghị lịch sự3 lần
Công thức: ~てください
“よかったらコメントで教えてくださいね。”
→ Nếu được thì hãy cho tôi biết ở phần bình luận nhé.
Thì quá khứ6 lần
Công thức: ~た / ~ました
“私も昔、七五三で着物を着ました。”
→ Ngày xưa tôi cũng từng mặc kimono trong lễ Shichi-Go-San.
Thể lịch sự47 lần
Công thức: ~です / ~ます
“それは千歳飴です。”
→ Đó là kẹo chitose-ame.
16 từ đáng học trong Slow Japanese: What Is Shichi-Go-San?
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| す | /shi/ | danh từ | (đệm) | 27 |
| な | /na/ | (nhấn) | 11 | |
| てい | /tei/ | danh từ | thể diện, đình | 10 |
| 七五三 | /shichigosan/ | danh từ | lễ Shichi-Go-San (mừng trẻ 7-5-3 tuổi) | 10 |
| しま | /shima/ | danh từ | đảo, sọc | 9 |
| なり | /nari/ | động từ | thành, dáng | 6 |
| した | /shita/ | động từ | đã, phía dưới | 5 |
| お祝い | /oiwai/ | danh từ | lời chúc mừng | 5 |
| 千歳飴 | /chitoseame/ | danh từ | kẹo chitose-ame (kẹo mừng thọ trẻ em) | 4 |
| 行事 | /gyōji/ | danh từ | sự kiện lễ hội | 4 |
| まし | /mashi/ | đỡ hơn | 3 | |
| がら | /gara/ | danh từ | hoa văn, tính cách | 3 |
| 飴 | /ame/ | danh từ | cái kẹo | 3 |
| お参り | /omairi/ | danh từ | đi lễ viếng | 3 |
| 着 | /gi/ | danh từ | mặc, bộ | 3 |
| さい | /sai/ | danh từ | tuổi | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Nhật
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng nhật qua phim.