Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Slow Korean: Errands After Coming Home - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt

🌆 A Day in Seoul | Comprehensible Korean Input for Beginners 🌆

Toàn bộ 127 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
127
Tốc độ nói
86 từ/phút
Từ thông dụng
52%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 86 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 52% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 168 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 127 câu thoại, tổng 320 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Muốn làm gì7 lần

Công thức: động từ + -고 싶다

카페에도 가고 싶어요

mình muốn đi quán cà phê nữa.

Đi để làm gì2 lần

Công thức: -(으)러 가다 / 오다

사러 가요.

Đi mua.

Thể lịch sự thông thường46 lần

Công thức: -아요 / -어요 / -예요

선물이에요.

Đó là quà.

16 từ đáng học trong Slow Korean: Errands After Coming Home

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
가요/gayo/đi thôi11
/worui/danh từtháng6
세탁소/setakso/danh từtiệm giặt là6
좋아요/joayo/thích, tốt5
/cheung/danh từtầng4
돌아왔어요/dorawasseoyo/đã trở về4
핸드크림/haendeukeurimi/danh từkem dưỡng tay4
가서/gaseo/đi rồi4
하고/hago/và, làm4
바빴어요/bappasseoyo./đã bận3
/je/của tôi2
더러워요/deoreowoyo./bẩn2
세탁소예요/setaksoyeyo./là tiệm giặt là2
줄여요/jullyeoyo./giảm bớt2
올리브영/ollibeuyeonge/danh từOlive Young (chuỗi mỹ phẩm)2
먹고/meokgo/ăn2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Hàn

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.