Đang tải video...
Snow Shoveling: Surviving a Canadian Snowstorm - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Kể lại hai tiếng xúc tuyết trước nhà, tiếng Trung mức HSK2-3.
Toàn bộ 198 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 198
- Tốc độ nói
- 103 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 268 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 198 câu thoại, tổng 1.033 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân11 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以我要铲雪,”
→ Nên mình phải xúc tuyết,
Câu chữ 把8 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“把车道上的雪铲掉。”
→ xúc hết tuyết trên lối xe đi.
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我的邻居说:”
→ nhưng hàng xóm bảo:
Muốn làm gì18 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“然后我要去拿雪铲。”
→ Rồi mình đi lấy cái xẻng.
Có thể, biết làm14 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“会啊,腰疼。”
→ Có đấy, đau lưng.
Khi, lúc5 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“硬拉的时候,”
→ Lúc tập deadlift,
16 từ đáng học trong Snow Shoveling: Surviving a Canadian Snowstorm
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 铲 | danh từ | xẻng, xúc | 45 | |
| 邻居 | /línjū/ | động từ | hàng xóm | 10 |
| 核心 | /héxīn/ | danh từ | cốt lõi | 8 |
| 推 | /tuī/ | động từ | đẩy | 8 |
| 邻居们 | danh từ | những người hàng xóm | 7 | |
| 垃圾 | /lājī/ | danh từ | rác | 7 |
| 动 | /dòng/ | động từ | động | 6 |
| 车道 | danh từ | làn xe | 5 | |
| 屁股 | /pìgǔ/ | danh từ | mông | 5 |
| 下雪 | /xiàxuě/ | động từ | đổ tuyết | 5 |
| 车库 | danh từ | ga-ra | 4 | |
| 收紧 | động từ | siết chặt | 4 | |
| 一会儿 | /yíhuì'er/ | số từ | một lát | 4 |
| 呐 | /nà/ | thán từ | này | 4 |
| 腰 | /yāo/ | danh từ | eo, lưng | 4 |
| 门 | /mén/ | danh từ | cửa | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.