Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Solo Trip: Under 100 Dollars for a Day - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt

Nhật ký chuyến đi một mình, tiêu bao nhiêu tiền trong một ngày — tiếng Trung sơ cấp.

Toàn bộ 171 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Video này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
171
Tốc độ nói
103 từ/phút
Từ thông dụng
75%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 103 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 279 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 171 câu thoại, tổng 893 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Nêu nguyên nhân20 lần

Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…

所以今天呢,

nên hôm nay

So sánh hơn8 lần

Công thức: A + 比 + B + tính từ

是28块比索。

là 28 peso.

Câu điều kiện3 lần

Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…

如果我不剪头发,

nếu mình không đi cắt tóc,

Bổ ngữ trình độ2 lần

Công thức: động từ + 得 + tính từ

我吃得很饱。

Mình ăn no căng.

Tương phản2 lần

Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…

但是我很喜欢。

nhưng mình rất thích.

Muốn làm gì21 lần

Công thức: 想 / 要 + động từ

我要睡觉了。

mình đi ngủ đây.

16 từ đáng học trong Solo Trip: Under 100 Dollars for a Day

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
/kuài/miếng, đồng11
/yóu/động từbơi9
比索danh từpeso (tiền tệ)8
小费danh từtiền boa7
海边/hǎibiān/danh từbờ biển7
头发/tóufa/danh từtóc5
导游/dǎoyóu/danh từhướng dẫn viên du lịch4
/bì/danh từtiền tệ4
剪头发/jiǎntóufa/động từcắt tóc4
公寓/gōngyù/danh từcăn hộ4
旁边/pángbiān/danh từbên cạnh4
/jiǎn/động từcắt4
自来水/zìláishuǐ/danh từnước máy3
墨西哥/mòxīgē/danh từMexico3
当地人/dāngdìrén/danh từngười địa phương3
毛巾/máojīn/danh từkhăn mặt3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Video khác để học tiếng Trung

Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.