Đang tải video...
Spend the Spring Festival at the filming location of Spirited Away by Canon EOS R6 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Dành Lễ hội Mùa Xuân tại địa điểm quay Spirited Away bởi Canon EOS R6
Toàn bộ 84 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 84
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 71%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 71% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 325 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 84 câu thoại, tổng 582 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng11 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“前幾天過完了小年”
→ Mấy ngày trước chúng tôi đã ăn Tết Tiểu Niên.
Tương phản7 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“不過這個也挺貴的”
→ Nhưng cái này cũng khá đắt
Nêu nguyên nhân3 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因為據說他是千與千尋的取景地”
→ Vì nghe nói đây là địa điểm quay phim Spirited Away.
Có thể, biết làm10 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“回去也可能會給大家添麻煩”
→ Về nước cũng có thể gây rắc rối cho mọi người.
Muốn làm gì8 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“祈禱明年也要平安順遂”
→ Cầu mong năm sau cũng bình an thuận lợi
Phủ định quá khứ2 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“沒有什麼特殊的年味”
→ không có nhiều không khí Tết đặc biệt.
15 từ đáng học trong Spend the Spring Festival at the filming location of Spirited Away by Canon EOS R6
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 溫泉 | /wēnquán/ | danh từ | suối nước nóng | 10 |
| 銀山 | /yínshān/ | danh từ | núi bạc | 7 |
| 春節 | /chūnjié/ | danh từ | Tết Nguyên đán | 3 |
| 廣 | /guǎng/ | tính từ | rộng | 3 |
| 街上 | /jiēshàng/ | danh từ | trên phố | 3 |
| 昭和 | /zhāohé/ | danh từ | Showa | 2 |
| 清酒 | /qīngjiǔ/ | danh từ | rượu sake | 2 |
| 千與千尋 | /qiānyǔqiānxún/ | cụm từ | Vùng đất linh hồn | 2 |
| 一處 | /yìchǔ/ | số từ | một nơi | 2 |
| 明年 | /míngnián/ | danh từ | sang năm | 2 |
| 燈光 | /dēngguāng/ | danh từ | ánh đèn | 2 |
| 亮 | /liàng/ | động từ | sáng | 2 |
| 酒 | /jiǔ/ | danh từ | rượu | 2 |
| 感 | /gǎn/ | động từ | cảm | 2 |
| 屋 | /wū/ | danh từ | nhà | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.