Đang tải video...
Sports I Tried, Part 1 - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn Chinese In Chinese! Easy Chinese for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Erin, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Bai, Pablo, Shravilsha, Happy, Marco, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Cesar, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin, Brad, Stinky, 재민, Lyman,
Toàn bộ 202 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 202
- Tốc độ nói
- 197 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 197 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 202 câu thoại, tổng 1.111 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân20 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以很小的时候”
→ Nên hồi rất nhỏ
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“看到羽毛球比赛”
→ trên ti vi hoặc trên mạng
Đã từng8 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“我都做过哪些运动呢”
→ mình đã chơi những môn nào
Bổ ngữ trình độ3 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“让他们变得不对称了”
→ khiến chúng trở nên không đối xứng
Tương phản2 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是我觉得每次排球”
→ nhưng mình thấy mỗi lần quả bóng chuyền
Câu điều kiện2 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果是这边拔过去了”
→ Nếu bên này bị kéo sang bên kia
16 từ đáng học trong Sports I Tried, Part 1
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 运动 | /yùndòng/ | động từ | vận động, tập thể thao | 38 |
| 羽毛球 | danh từ | cầu lông | 12 | |
| 跑步 | /pǎobù/ | danh từ | chạy bộ | 11 |
| 一项 | /yíxiàng/ | số từ | một hạng mục | 9 |
| 拔河 | danh từ | trò kéo co | 8 | |
| 排球 | /páiqiú/ | danh từ | bóng chuyền | 7 |
| 乒乓球 | /pīngpāngqiú/ | danh từ | bóng bàn | 7 |
| 球 | /qiú/ | danh từ | quả bóng | 7 |
| 这项 | danh từ | môn này, hạng mục này | 6 | |
| 厉害 | /lìhài/ | tính từ | lợi hại | 6 |
| 尝试 | /chángshì/ | động từ | thử | 5 |
| 拔 | /bá/ | động từ | nhổ, rút | 5 |
| 两组 | số từ | hai đội, hai nhóm | 4 | |
| 规律 | /guīlǜ/ | danh từ | quy luật | 4 |
| 肌肉 | /jīròu/ | danh từ | cơ bắp | 4 |
| 常见 | /chángjiàn/ | tính từ | thường gặp | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.