Đang tải video...
Sujin's Morning: A Beginner Korean Story - phụ đề song ngữ tiếng Hàn - Việt
Learn Korean through a short story. 📖 ⏰ This short story is written for BEGINNER Korean learners.📘 ⏰ In the Main Story, 수진 is talking about what she does from the time she wakes up in the morning until she leaves for work.
Toàn bộ 45 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Hàn kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 45
- Tốc độ nói
- 83 từ/phút
- Từ thông dụng
- 54%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 83 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 54% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 113 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 45 câu thoại, tổng 253 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Muốn làm gì3 lần
Công thức: động từ + -고 싶다
“더 자고 싶어요.”
→ Tôi muốn ngủ thêm.
Tương phản3 lần
Công thức: -지만 = nhưng
“하지만 알람을 끄고 일어나요.”
→ Nhưng tôi tắt chuông rồi dậy.
Thì quá khứ4 lần
Công thức: -았- / -었- + đuôi
“머리도 감았어요.”
→ Cô ấy cũng gội đầu.
Thể lịch sự thông thường20 lần
Công thức: -아요 / -어요 / -예요
“그리고 기지개를 켰어요.”
→ Rồi cô ấy vươn vai.
16 từ đáng học trong Sujin's Morning: A Beginner Korean Story
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 로 | /ærobuteo/ | danh từ | ro (tiếng đệm) | 7 |
| 옷을 | /oseul/ | quần áo | 6 | |
| 보면서 | /bomyeonseo/ | vừa xem vừa | 4 | |
| 집에서 | /jibeseo/ | ở nhà | 4 | |
| 샤워 | /syaworeul/ | danh từ | tắm vòi sen | 4 |
| 자고 | /jago/ | ngủ rồi | 3 | |
| 일어나요 | /ireonayo./ | thức dậy | 3 | |
| 후에 | /hue/ | sau khi | 3 | |
| 먹을 | /meogeul/ | sẽ ăn | 3 | |
| 기지개 | /gijigae/ | danh từ | động tác vươn vai | 3 |
| 했어요 | /haesseoyo/ | đã làm | 3 | |
| 울려 | /ullyeo,/ | vang lên | 2 | |
| 말려요 | /mallyeoyo./ | hong khô, sấy | 2 | |
| 와서 | /waseo/ | đến rồi | 2 | |
| 신어요 | /sineoyo./ | đi (giày, tất) | 2 | |
| 키를 | /kireul)/ | chìa khoá | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Hàn
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng hàn qua phim.