Đang tải video...
Super multilingual expert (Kazu) reveals his learning secrets, improving learning efficiency by 300%! - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Chuyên gia đa ngôn ngữ (KAZU) tiết lộ bí mật học tập của mình, cải thiện hiệu quả học tập thêm 300%!
Toàn bộ 549 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 549
- Tốc độ nói
- 312 từ/phút
- Từ thông dụng
- 61%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 312 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 61% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 967 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 549 câu thoại, tổng 3.217 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Đã từng26 lần
Công thức: động từ + 过 (過)
“透過這些短句”
→ Thông qua những câu ngắn này
Nêu nguyên nhân17 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以為了大家”
→ Vì vậy để phục vụ mọi người
Câu điều kiện12 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“如果運用熟練”
→ Nếu vận dụng thành thạo
Tương phản11 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是只有小哥”
→ Nhưng chỉ có anh chàng này
So sánh hơn10 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“這次比較不一樣”
→ Lần này có chút khác biệt
Câu chữ 把4 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“我一天內把嗑完”
→ Tôi đã đọc xong nó trong một ngày
16 từ đáng học trong Super multilingual expert (Kazu) reveals his learning secrets, improving learning efficiency by 300%!
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 短句 | /duǎnjù/ | danh từ | câu ngắn | 33 |
| 單字 | /dānzì/ | danh từ | từ đơn | 32 |
| 文法 | /wénfǎ/ | danh từ | ngữ pháp | 29 |
| 步驟 | /bùzhòu/ | danh từ | các bước | 17 |
| 外語 | /wàiyǔ/ | danh từ | ngoại ngữ | 16 |
| 母語 | /mǔyǔ/ | danh từ | tiếng mẹ đẻ | 15 |
| 習 | /xí/ | động từ | tập, quen | 14 |
| 書 | /shū/ | danh từ | sách | 14 |
| 發音 | /fāyīn/ | danh từ | phát âm | 13 |
| 語言學 | /yǔyánxué/ | danh từ | ngôn ngữ học | 10 |
| 對話 | /duìhuà/ | danh từ | đối thoại | 10 |
| 提升 | /tíshēng/ | động từ | nâng cao | 9 |
| 者 | /zhě/ | người, kẻ | 9 | |
| 許多 | /xūduō/ | số từ | rất nhiều | 9 |
| 初期 | /chūqī/ | danh từ | giai đoạn đầu | 8 |
| 句子 | /jùzi/ | danh từ | câu | 8 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.