Đang tải video...
taking myself on a date - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tận hưởng một ngày một mình
Toàn bộ 257 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 257
- Tốc độ nói
- 153 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 153 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 708 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 257 câu thoại, tổng 2.293 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“but you should be panicked”
→ nhưng bạn nên hoảng sợ
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Honestly, it's probably for the best anyway,”
→ Nói thật, dù sao thì đó cũng có thể là điều tốt nhất,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Even though I love living in LA”
→ Mặc dù tôi thích sống ở LA
be going to — dự định18 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“So yeah, I'm gonna get cooking.”
→ Vì vậy, tôi sẽ nấu ăn.
Động từ + to + động từ13 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I didn't want to spend like $25”
→ Tôi không muốn tiêu $25
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“There has to be some like productivity angle to it”
→ Phải có năng suất làm việc đó
16 từ đáng học trong taking myself on a date
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 7 | ||
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | danh từ | căn hộ | 6 |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng | 6 | |
| being | con người | 5 | ||
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản | 4 | |
| heel | /hiːl/ | gót chân | 4 | |
| plant | /ˈplæntɪd/ | động từ | cây | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| cactus | /ˈkæktəs/ | danh từ | xương rồng | 3 |
| people | mọi người | 3 | ||
| meal | danh từ | bữa ăn | 3 | |
| bucks | /bʌks/ | danh từ | đô la | 2 |
| working | làm việc | 2 | ||
| depot | /ˈdiːpoʊ/ | danh từ | kho, bến | 2 |
| tinder | /ˈtɪndər/ | danh từ | Tinder, bùi nhùi | 2 |
| ankle | /ˈæŋkəl/ | danh từ | mắt cá chân | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- The most important skill for improving your life
- How I Learn And Remember Things Easily - The Effort Rule
- 10 Morning Habits Geniuses Do Every Day!
- 7 Traditional Vietnamese Food for the Lunar New Year (Northern Tet version)
- THRIFT FLIP // turning ugly clothes into cute clothes
- Justin Bieber Prank Calls a Fan
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.