Đang tải video...
Taoism: Answers for Your Life - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
❤️ Thanks for watching! Please "like" my videos so YouTube recommends more! https://www.lazychinese.com Visit my website for more videos with free transcripts (Characters+Pinyin+English) and to book private/group classes.
Toàn bộ 210 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 210
- Tốc độ nói
- 145 từ/phút
- Từ thông dụng
- 78%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 145 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
78% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 270 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 210 câu thoại, tổng 1.163 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân26 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“因为它没有用,”
→ vì nó vô dụng,
Tương phản8 lần
Công thức: 虽然… 但是… = tuy… nhưng…
“但是第一天,”
→ nhưng ngày thứ nhất
Câu điều kiện5 lần
Công thức: 如果 (要是)… 就… = nếu… thì…
“那如果你不同意,”
→ Nếu bạn không đồng ý
Câu chữ 把2 lần
Công thức: chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ
“嗯把两只鸡放在一起斗,”
→ ừm, đem hai con gà ra chọi nhau,
Phủ định quá khứ17 lần
Công thức: 没 (沒) 有 + động từ
“这棵树没有死,”
→ cái cây này không chết,
Muốn làm gì17 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“最后我想说,”
→ Cuối cùng tôi muốn nói,
16 từ đáng học trong Taoism: Answers for Your Life
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 鸡 | /jī/ | danh từ | gà | 31 |
| 树 | /shù/ | động từ | cây | 10 |
| 哲学 | /zhéxué/ | danh từ | triết học | 9 |
| 生气 | /shēngqì/ | danh từ | tức giận | 8 |
| 国王 | /guówáng/ | danh từ | quốc vương | 7 |
| 准备 | /zhǔnbèi/ | động từ | chuẩn bị | 7 |
| 养鸡 | /yǎngjī/ | động từ | nuôi gà | 5 |
| 棵 | /kē/ | số từ | cây | 5 |
| 别的 | /biéde/ | đại từ | cái khác | 5 |
| 书 | /shū/ | danh từ | sách | 5 |
| 呆若木鸡 | /dāiruòmùjī/ | cụm từ | đờ đẫn như gà gỗ | 4 |
| 愤怒 | /fènnù/ | động từ | phẫn nộ | 4 |
| 笨 | /bèn/ | ngốc | 4 | |
| 法语 | /fǎyǔ/ | danh từ | tiếng Pháp | 4 |
| 普通 | /pǔtōng/ | danh từ | bình thường | 4 |
| 打架 | /dǎjià/ | động từ | đánh nhau | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.