Đang tải video...
The 3 Subjects I Disliked Most in School - phụ đề song ngữ tiếng Trung - Việt
Learn Chinese In Chinese! Easy Chinese for Beginners - Learn Mandarin Chinese with Comprehensible Input. Welcome to Comprehensible Mandarin! Shoutout to our Patrons: Jose, Glenda, Tim, Kara, Bulmaro, Tuan, Erin, Aaron, Banh, Alec, Jim, Nathaniel, Bai, Pablo, Shravilsha, Happy, Marco, Sasha, Aaron, Shira, Brent, Toshiro, Alexandr, Cesar, Sandra, Carolyn, Debbie, Benjamin, Brad, Stinky, 재민, Lyman,
Toàn bộ 189 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Trung kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 189
- Tốc độ nói
- 198 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 198 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 285 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 189 câu thoại, tổng 1.070 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Nêu nguyên nhân18 lần
Công thức: 因为… 所以… = vì… nên…
“所以第一学期”
→ Nên học kỳ đầu tiên
So sánh hơn11 lần
Công thức: A + 比 + B + tính từ
“比较喜欢或者说”
→ những môn mình khá thích, hay nói cách khác
Bổ ngữ trình độ6 lần
Công thức: động từ + 得 + tính từ
“让我觉得很难”
→ khiến mình thấy rất khó
Muốn làm gì21 lần
Công thức: 想 / 要 + động từ
“就是必须要学”
→ tức là bắt buộc phải học
Có thể, biết làm21 lần
Công thức: 会 (會) / 能 / 可以 + động từ
“我会觉得物理”
→ Mình thấy vật lý
Khi, lúc10 lần
Công thức: …的时候 (的時候)
“我上学的时候”
→ về hồi mình còn đi học
16 từ đáng học trong The 3 Subjects I Disliked Most in School
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| 科目 | /kēmù/ | danh từ | môn học | 16 |
| 数学 | /shùxué/ | danh từ | môn toán | 15 |
| 初中 | /chūzhōng/ | danh từ | trung học cơ sở | 14 |
| 物理 | /wùlǐ/ | danh từ | vật lý | 10 |
| 生物 | /shēngwù/ | danh từ | sinh vật | 9 |
| 老师 | /lǎoshī/ | danh từ | giáo viên | 9 |
| 学 | /xué/ | động từ | học | 8 |
| 学校 | /xuéxiào/ | danh từ | trường học | 7 |
| 难 | /nán/ | tính từ | khó | 7 |
| 擅长 | /shàncháng/ | động từ | sở trường giỏi về | 6 |
| 那时 | /nàshí/ | đại từ | khi đó | 5 |
| 环境 | /huánjìng/ | danh từ | môi trường | 5 |
| 或者说 | /huòzhěshuō/ | liên từ | hay nói cách khác | 4 |
| 上课 | /shàngkè/ | động từ | lên lớp, học bài | 4 |
| 当时 | /dāngshí/ | danh từ | lúc đó | 4 |
| 必须 | /bìxū/ | trạng từ | nhất định phải | 4 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Trung
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng trung qua phim.